panama

/,pænə'mɑ:/
Học thuật
Thân thiện
panama

Un homme porte un panama en se promenant sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • panama: Một loại nhẹ, thường được làm từ của cây Panama (Carludovica palmata), vành đỉnh nhọn đặc trưng, dùng để che nắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il porte un élégant panama en été. (Anh ấy đội một chiếc panama thanh lịch vào mùa hè.)
    • Le panama est un accessoire classique. ( panamamột phụ kiện cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "panama de paille": panama bằng rơm (cách gọi nhấn mạnh chất liệu).
    • Il a acheté un véritable panama de paille en Équateur. (Anh ấy đã mua một chiếc panama bằng rơm thật ở Ecuador.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapeau de paille (cụm danh từ giống đực): rơm (từ chung chỉ các loại làm từ rơm, có thể bao gồm kiểu dáng panama).
Từ đồng nghĩa
  • Canotier (danh từ giống đực): thuyền (một loại cứng, vành phẳng, khác với panama).
  • Chapeau d'été (cụm danh từ giống đực): mùa hè (từ chung).
Lưu ý
  • Từ "panama" trong tiếng Pháp luôn viết thường danh từ giống đực ().
  • Mặc dù tên gọi liên quan đến quốc gia Panama, từ này chủ yếu chỉ loại thường không dùng để chỉ quốc gia đó trong tiếng Pháp (quốc gia Panama thường được gọi đầy đủ là ).
panama

Un homme porte un panama en se promenant sur la plage.

danh từ giống đực
  1. panama