panama
/,pænə'mɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Panama: Tên một quốc gia ở Trung Mỹ, nằm trên eo đất Panama, nối liền Bắc Mỹ và Nam Mỹ.
- Danh từ (thường):
- Mũ Panama: Một loại mũ nhẹ, thường được làm từ lá của cây mũ Panama (Carludovica palmata), có vành và đỉnh phẳng, dùng để che nắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (riêng):
- The Panama Canal is a vital shipping route. (Kênh đào Panama là một tuyến đường vận chuyển quan trọng.)
- She is planning a trip to Panama next year. (Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi tới Panama vào năm tới.)
- Danh từ (thường):
- He wore a white panama hat to the garden party. (Anh ấy đội một chiếc mũ Panama trắng đến bữa tiệc trong vườn.)
- A classic panama is perfect for summer. (Một chiếc mũ Panama cổ điển là hoàn hảo cho mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Panama hat": Cụm từ đầy đủ và chính xác hơn để chỉ loại mũ, mặc dù "panama" thường được dùng một mình trong ngữ cảnh thông thường.
- He bought a genuine Panama hat as a souvenir. (Anh ấy đã mua một chiếc mũ Panama thật làm quà lưu niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Panamanian (adj): Thuộc về đất nước, con người Panama.
- Panamanian culture is very diverse. (Văn hóa Panama rất đa dạng.)
- Panamanian (n): Người Panama.
- She is a Panamanian living abroad. (Cô ấy là một người Panama sống ở nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Cho "mũ Panama": Straw hat (mũ rơm, nhưng không chỉ cụ thể loại mũ Panama).
- Cho "quốc gia Panama": Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể dùng cụm "the Republic of Panama" (Cộng hòa Panama).
danh từ
- mũ panama ((cũng) panama hat)