pandanaceae

pandanaceae

A pandanaceae plant grows in a tropical botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Dứa dại (danh pháp khoa học: Pandanaceae), một họ thực vật thân gỗ thuộc bộ Dứa dại (Pandanales), bao gồm các loài như cây dứa dại (chi Pandanus). Họ này đặc trưng bởi thân cây rễ chống, dài nhọn, thường mọc thành búi.

dụ sử dụng
  • (Họ Dứa dại bao gồm nhiều loài thực vật nhiệt đới hữu ích.)
  • (Chi Dứa dại chi nổi tiếng nhất trong họ Dứa dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the pandanaceae": thuộc về họ Dứa dại.

    • Many species of screwpine belong to the pandanaceae. (Nhiều loài dứa dại thuộc về họ Dứa dại.)
  • "pandanaceae species": các loài thuộc họ Dứa dại.

    • Botanists study pandanaceae species for their ecological role in coastal areas. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các loài thuộc họ Dứa dại để tìm hiểu vai trò sinh thái của chúngvùng ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Pandanaceous (tính từ): thuộc về họ Dứa dại.

    • The pandanaceous plants have distinctive aerial roots. (Các cây thuộc họ Dứa dại rễ trên không đặc biệt.)
  • Pandanus (danh từ): chi Dứa dại (chi điển hình của họ Pandanaceae).

    • Pandanus leaves are used for weaving mats. ( dứa dại được dùng để đan chiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Dứa dại: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho họ .
  • Screwpine family: tên gọi tiếng Anh thông thường (gia đình cây dứa dại xoắn ốc), nhưng không phải từ đồng nghĩa chính thức trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pandanaceae" đây danh từ chỉ họ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pandanaceae".

Từ gần giống

Từ chứa "pandanaceae"