pendency

/'pendənsi/
Học thuật
Thân thiện
pendency

A legal document sits in a state of pendency on the judge's desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tình trạng chưa được quyết định, chưa được giải quyết: Trạng thái của một vấn đề, công việc hoặc vụ việc vẫn đang chờ đợi chưa kết luận cuối cùng.
    • Tình trạng còn để treo đó: Trạng thái tạm thời bị hoãn lại hoặc chưa được xử lý.
    • (Pháp ) Tình trạng chưa xử: Trạng thái của một vụ kiện, đơn khiếu nại hoặc thủ tục pháp vẫn đang trong quá trình xem xét tại tòa án chưa phán quyết cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pendency of the application caused anxiety for the applicant. (Tình trạng chưa giải quyết của đơn đăng ký đã gây ra sự lo lắng cho người nộp đơn.)
    • Due to the pendency of the investigation, no official statement was released. (Do tình trạng chưa quyết định của cuộc điều tra, không tuyên bố chính thức nào được đưa ra.)
    • The lawyer informed us about the case's pendency in the Supreme Court. (Luật sư thông báo cho chúng tôi về tình trạng chưa xử của vụ án tại Tòa án Tối cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "During the pendency of...": Trong thời gian (một vụ việc) còn đang chờ xử lý/chưa giải quyết.
    • No changes can be made to the property during the pendency of the lawsuit. (Không thay đổi nào có thể được thực hiện đối với tài sản trong thời gian vụ kiện còn đang chờ xử.)
  • "The pendency period": Giai đoạn chờ đợi, thời kỳ chưa được giải quyết.
    • The pendency period for visa applications can be several months. (Giai đoạn chờ đợi cho các đơn xin thị thực có thể vài tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pending (tính từ/giới từ): Đang chờ, chưa giải quyết.
    • A pending decision (Một quyết định đang chờ xử lý)
    • The matter is pending. (Vấn đề vẫn đang chờ giải quyết.)
  • Pendent (tính từ): Đang treo lửng; (pháp ) đang chờ xét xử (ít phổ biến hơn "pending").
    • A pendent lamp (Một chiếc đèn treo)
Từ đồng nghĩa
  • Suspension: Sự đình chỉ, sự treo (một quyết định).
  • Abeyance: Tình trạng tạm hoãn, tình trạng chưa quyết định.
  • Limbo: Tình trạng chờ đợi không xác định, tình trạng lấp lửng.
Lưu ý sử dụng
  • "Pendency" một danh từ chính thức, thường được sử dụng trong văn bản hành chính, pháp hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ đơn giản hơn như "trạng thái chờ" hoặc "đang chờ xử lý".
  • Từ này hầu như luôn được sử dụng với mạo từ "the" (the pendency of...) để chỉ tình trạng cụ thể của một sự việc.
pendency

A legal document sits in a state of pendency on the judge's desk.

danh từ
  1. tình trạng chưa quyết định, tình trạng chưa giải quyết, tình trạng còn để treo đó; (pháp ) tình trạng chưa xử