pandanus

pandanus

A pandanus tree grows near the beach with its large prop roots visible above the sand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây dứa dại: "Pandanus" chỉ một loại cây nhiệt đới thuộc họ Pandanaceae, thân cây cao, dài nhọn như dứa, rễ chống (rễ phụ mọc ra từ thân để nâng đỡ cây). Cây này thường mọcvùng ven biển nhiệt đới, đặc biệt Đông Nam Á châu Đại Dương.
    • Sợi từ cây dứa dại: "Pandanus" cũng dùng để chỉ sợi lấy từ của cây dứa dại, được dùng để đan lát các sản phẩm như chiếu, giỏ, .
  2. Danh từ (không đếm được):

    • Vật liệu đan lát từ sợi dứa dại: Khi nói về sản phẩm, "pandanus" có thể chỉ các đồ vật được làm từ sợi của cây này, như chiếu hoặc thảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pandanus tree grows near the beach and provides shade. (Cây dứa dại mọc gần bãi biển cung cấp bóng mát.)
    • Weavers use pandanus to make traditional mats. (Những người thợ đan sử dụng sợi dứa dại để làm chiếu truyền thống.)
  • Danh từ (vật liệu):

    • The market sells beautiful pandanus baskets. (Chợ bán những chiếc giỏ đan bằng sợi dứa dại rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pandanus leaf": dứa dại, thường được dùng để lợp mái nhà hoặc làm nguyên liệu đan lát.

    • Pandanus leaves are also used in cooking for their fragrance. ( dứa dại cũng được dùng trong nấu ăn hương thơm của chúng.)
  • "Pandanus fruit": quả dứa dại, hình nón, ăn được vị ngọt.

    • The pandanus fruit is a source of food in some tropical islands. (Quả dứa dại nguồn thực phẩmmột số đảo nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pandan (n): tên gọi phổ biến hơn của cây dứa dại, đặc biệt trong ẩm thực Đông Nam Á.

    • Pandan leaves are used to flavor desserts. ( dứa được dùng để tạo hương vị cho các món tráng miệng.)
  • Screw pine (n): tên gọi khác của cây dứa dại, do mọc xoắn ốc quanh thân.

    • The screw pine is often planted for erosion control. (Cây dứa dại thường được trồng để chống xói mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pandan: từ thông dụng hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc thực vật học.
  • Screw pine: tên gọi mô tả hình dạng của cây.
Các cụm từ liên quan
  • Pandanus weaving: nghề đan lát từ sợi dứa dại.

    • Pandanus weaving is a traditional craft in many Pacific islands. (Nghề đan lát từ sợi dứa dại một nghề thủ công truyền thốngnhiều đảo Thái Bình Dương.)
  • Pandanus mat: chiếu đan từ sợi dứa dại.

    • The pandanus mat is durable and comfortable. (Chiếu đan từ sợi dứa dại rất bền thoải mái.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pandanus" trong tiếng Anh, nhưng trong văn hóa địa phương, cây dứa dại thường được coi biểu tượng của sự bền bỉ hữu ích.