pandemonium
/,pændi'mounjəm/
Học thuậtThân thiện
The children's birthday party descended into pandemonium when the piñata broke.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hỗn loạn tột độ, cảnh hỗn loạn: Một tình huống rất ồn ào và lộn xộn, nơi mọi người hành động một cách mất kiểm soát.
- Nơi hỗn loạn: Một địa điểm hoặc tình huống được miêu tả là cực kỳ hỗn độn và ồn ào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- When the fire alarm went off, there was complete pandemonium in the office. (Khi chuông báo cháy vang lên, văn phòng đã rơi vào cảnh hỗn loạn hoàn toàn.)
- The announcement of the winner caused pandemonium in the stadium. (Thông báo về người chiến thắng đã gây ra sự hỗn loạn trong sân vận động.)
- The classroom descended into pandemonium when the teacher left the room. (Lớp học rơi vào cảnh hỗn loạn khi giáo viên rời khỏi phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sheer/Total/Complete pandemonium": Sự hỗn loạn hoàn toàn, tuyệt đối.
- The news sparked total pandemonium on the trading floor. (Tin tức đã châm ngòi cho sự hỗn loạn hoàn toàn trên sàn giao dịch.)
- "To break out into pandemonium": Bùng lên thành cảnh hỗn loạn.
- The peaceful protest broke out into pandemonium after the police arrived. (Cuộc biểu tình ôn hòa đã bùng lên thành cảnh hỗn loạn sau khi cảnh sát tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Pandemoniac (tính từ, ít dùng): Thuộc về hoặc giống như sự hỗn loạn tột độ.
- Bedlam (danh từ): Cảnh hỗn loạn, ồn ào (nghĩa tương tự, có nguồn gốc từ tên một bệnh viện tâm thần nổi tiếng ở London).
- Chaos (danh từ): Hỗn loạn, tình trạng lộn xộn hoàn toàn (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết ồn ào).
Từ đồng nghĩa
- Uproar: Sự ồn ào, náo động lớn.
- Mayhem: Tình trạng hỗn loạn và rối ren hoàn toàn (thường do bạo lực hoặc tội phạm).
- Tumult: Tiếng ồn ào lớn và sự xáo trộn của một đám đông.
- Havoc: Sự tàn phá, hỗn loạn lớn.
Thành ngữ liên quan
- All hell broke loose: Mọi thứ trở nên hỗn loạn và mất kiểm soát hoàn toàn (nghĩa rất gần với "pandemonium").
- When the celebrity was spotted, all hell broke loose as fans rushed to see him. (Khi người nổi tiếng được phát hiện, mọi thứ trở nên hỗn loạn khi người hâm mộ đổ xô đến xem anh ta.)
The children's birthday party descended into pandemonium when the piñata broke.
danh từ
- địa ngục, xứ quỷ
- nơi hỗn loạn; sự hỗn loạn tột đ