chaos

/'keiɔs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lộn xộn: Trạng thái hoàn toàn không trật tự, tổ chức hoặc kiểm soát.
    • Thời đại hỗn nguyên: (Trong thần thoại triết học) Trạng thái hỗn mang, vô định của vũ trụ trước khi được sáng tạo.
    • (Vật ) Hệ thống hỗn độn: Một hệ động lực học cực kỳ nhạy cảm với các điều kiện ban đầu, khiến kết quả dài hạn khó dự đoán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sudden power outage caused chaos in the city. (Việc mất điện đột ngột đã gây ra sự hỗn loạn trong thành phố.)
    • After the children's party, the living room was in complete chaos. (Sau bữa tiệc của bọn trẻ, phòng kháchtrong tình trạng hỗn độn hoàn toàn.)
    • In Greek mythology, Chaos was the first thing to exist. (Trong thần thoại Hy Lạp, Hỗn Mang thứ đầu tiên tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To descend into chaos": Rơi vào tình trạng hỗn loạn.
    • The protest descended into chaos when the police arrived. (Cuộc biểu tình đã rơi vào hỗn loạn khi cảnh sát tới.)
  • "Chaos theory": Lý thuyết hỗn độn (một nhánh của toán học vật nghiên cứu về các hệ thống động lực nhạy cảm với điều kiện ban đầu).
    • The butterfly effect is a concept from chaos theory. (Hiệu ứng cánh bướm một khái niệm từ lý thuyết hỗn độn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaotic (tính từ): mang tính hỗn loạn, lộn xộn.
    • The traffic was chaotic after the accident. (Giao thông trở nên hỗn loạn sau vụ tai nạn.)
  • Chaotically (trạng từ): một cách hỗn loạn.
    • Papers were scattered chaotically across the desk. (Giấy tờ bị vứt bừa bãi một cách hỗn loạn trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Disorder: Sự mất trật tự.
  • Confusion: Sự rối loạn, lộn xộn.
  • Mayhem: Sự hỗn loạn, náo động (thường do bạo lực).
  • Turmoil: Tình trạng xáo trộn, bất ổn sâu sắc.
Từ trái nghĩa
  • Order: Trật tự.
  • Calm: Sự yên tĩnh, bình lặng.
  • Peace: Sự hòa bình, yên ổn.
  • Harmony: Sự hài hòa.
Thành ngữ liên quan
  • "Order out of chaos": Tạo ra trật tự từ sự hỗn mang.
    • The new manager's job was to bring order out of chaos in the department. (Công việc của vị quản lý mới tạo ra trật tự từ sự hỗn loạn trong bộ phận.)
danh từ
  1. thời đại hỗn nguyên, thời đại hỗn mang
  2. sự hỗn độn, sự hỗn loạn, sự lộn xộn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "chaos"