panerée

Học thuật
Thân thiện
panerée

Une fermière porte une panerée de pommes de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thúng (lượng chứa): "panerée" là một danh từ chỉ một lượng vật chất (thườngnông sản như thóc, lúa) được chứa đầy trong một cái thúng. Từ này mang tính chất cổ xưa ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une panerée de paddy. (Một thúng thóc.)
    • Il a rapporté une panerée de fruits du marché. (Anh ấy mang về một thúng trái cây từ chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản cổ hoặc ngữ cảnh nói về các đơn vị đo lường truyền thống, đặc biệt trong nông nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Panier (danh từ giống đực): cái thúng, cái giỏ. Đây là từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ vật đựng.
    • Un panier de pommes. (Một giỏ táo.)
Từ đồng nghĩa
  • Contenu d'un panier: lượng chứa trong một cái giỏ.
  • Mesure (trong ngữ cảnh cổ): đơn vị đo lường.
panerée

Une fermière porte une panerée de pommes de terre.

danh từ giống cái
  1. (từ ; nghĩa ) thúng (lượng chứa)
    • Une panerée de paddy
      một thúng thóc