panerée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thúng (lượng chứa): "panerée" là một danh từ chỉ một lượng vật chất (thường là nông sản như thóc, lúa) được chứa đầy trong một cái thúng. Từ này mang tính chất cổ xưa và ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une panerée de paddy. (Một thúng thóc.)
- Il a rapporté une panerée de fruits du marché. (Anh ấy mang về một thúng trái cây từ chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản cổ hoặc ngữ cảnh nói về các đơn vị đo lường truyền thống, đặc biệt trong nông nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Panier (danh từ giống đực): cái thúng, cái giỏ. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn để chỉ vật đựng.
- Un panier de pommes. (Một giỏ táo.)
Từ đồng nghĩa
- Contenu d'un panier: lượng chứa trong một cái giỏ.
- Mesure (trong ngữ cảnh cổ): đơn vị đo lường.
danh từ giống cái
- (từ cũ; nghĩa cũ) thúng (lượng chứa)
- Une panerée de paddymột thúng thóc