panicle
/'pænikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuỳ (một kiểu cụm hoa): Trong thực vật học, "panicle" là một kiểu cụm hoa phức tạp, có trục chính phân nhánh nhiều lần, và mỗi nhánh lại mang một chùm hoa nhỏ (thường là chùm hoa dạng chùm nhỏ). Các bông hoa mọc trên các cuống nhánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Oats and rice have a panicle type of inflorescence. (Yến mạch và lúa có kiểu cụm hoa dạng chuỳ.)
- The botanist pointed out the loose, branching structure of the panicle. (Nhà thực vật học chỉ ra cấu trúc phân nhánh, thưa thớt của cụm hoa chuỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A lax panicle": một chuỳ thưa (các nhánh hoa cách xa nhau).
- The grass species is identified by its lax panicle. (Loài cỏ này được nhận dạng bởi chuỳ hoa thưa của nó.)
"A contracted panicle": một chuỳ co (các nhánh hoa mọc sát nhau).
- Some plants produce a contracted panicle that looks almost like a spike. (Một số cây tạo ra một chuỳ co trông gần như một bông.)
Biến thể và từ gần giống
- Paniculate (tính từ): có dạng chuỳ, thuộc về chuỳ.
- The plant has paniculate inflorescences. (Cây này có các cụm hoa dạng chuỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Branched cluster: cụm hoa phân nhánh. (Đây là cách mô tả chung, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác như "panicle").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "panicle" do đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "panicle" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.)
danh từ
- (thực vật học) chuỳ (một kiểu cụm hoa)