panicum

panicum

A farmer examines a patch of panicum growing in a sunny field.

Định nghĩa

Panicum một danh từ chỉ một chi thực vật trong họ Hòa thảo (Poaceae), thường được gọi là cỏ panic hoặc cỏ . Đây một loại cỏ hoặc cây ngũ cốc, nguồn gốcnhiều vùng nhiệt đới ôn đới, bao gồm cả các loài được trồng làm thức ăn gia súc hoặc làm ngũ cốc ( dụ: Proso).

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã trồng cỏ panicum trên cánh đồng để làm thức ăn cho gia súc.)
  • (Một số loài panicum được sử dụng làm cây ngũ cốcchâu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Panicum virgatum (cỏ chuyển mùa) một loài phổ biến được dùng trong sản xuất năng lượng sinh học cải tạo đất.
    • Panicum virgatum is a key species for biofuel production. (Panicum virgatum một loài chính trong sản xuất nhiên liệu sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Panicoid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi panicum.
    • The panicoid grasses are common in tropical regions. (Các loại cỏ thuộc họ panicoid phổ biếnvùng nhiệt đới.)
  • Panicgrass (danh từ ghép): tên gọi chung cho các loài trong chi panicum.
    • Panicgrass is often used as pasture for cattle. (Cỏ panicgrass thường được dùng làm đồng cỏ cho gia súc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ (trong tiếng Việt): chỉ chung các loài cây thuộc chi panicum.
  • Cỏ panic: tên gọi thông thường trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt ít dùng.
Các cụm từ liên quan
  • Panicum species: các loài panicum.
    • Many panicum species are drought-resistant. (Nhiều loài panicum khả năng chịu hạn.)
  • Panicum grain: hạt panicum (dùng làm ngũ cốc).
    • Panicum grain is a staple food in some regions. (Hạt panicum lương thực chínhmột số vùng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "panicum". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp.