pongamia

pongamia

The farmer planted a row of pongamia trees along the field.

Định nghĩa

Danh từ: Pongamia (còn gọi là cây dầu , cây muồng dầu): Một loài thực vật thuộc chi Pongamia, chỉ một loài duy nhất thường được gọi là cây dầu Ấn Độ (Indian beech). Đây một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, được trồng để lấy dầu từ hạt sử dụng trong nông nghiệp, y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Cây pongamia thường được trồng làm cây bóng mát trong các đồn điền.)
  • (Hạt của cây pongamia được dùng để sản xuất nhiên liệu sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pongamia oil: dầu chiết xuất từ hạt cây pongamia, được dùng trong sản xuất phòng, đèn dầu làm thuốc trừ sâu tự nhiên.
    • Pongamia oil has been traditionally used in Ayurvedic medicine. (Dầu pongamia đã được sử dụng theo truyền thống trong y học Ayurveda.)
Biến thể từ gần giống
  • Pongamia pinnata (danh pháp khoa học): Tên khoa học đầy đủ của loài cây này, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học.
  • Indian beech (danh từ ghép): Tên thông dụng trong tiếng Anh cho loài cây này, nhưng không phải từ "pongamia" một tên gọi khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cây dầu (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài cây này.
  • Cây muồng dầu (danh từ): Một tên gọi khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pongamia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pongamia".

Từ gần giống

Từ chứa "pongamia"