panifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm thành bánh mì: Hành động chế biến hoặc chuyển hóa một nguyên liệu (thường là bột) thành bánh mì thông qua quá trình nhào nặn và nướng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le boulanger va panifier la pâte pour en faire des baguettes. (Người thợ làm bánh sẽ làm bột thành bánh mì để tạo ra những ổ bánh mì baguette.)
- Cette farine de qualité est facile à panifier. (Loại bột mì chất lượng này dễ dàng làm thành bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Panifier un mélange": Làm một hỗn hợp thành bánh mì.
- Il faut panifier ce mélange de céréales avec soin. (Cần phải cẩn thận làm hỗn hợp ngũ cốc này thành bánh mì.)
Biến thể và từ gần giống
Panifiable (tính từ): Có thể làm thành bánh mì.
- Une farine panifiable. (Một loại bột có thể làm thành bánh mì.)
Panification (danh từ): Sự làm bánh mì, quá trình chế biến bánh mì.
- La panification est un savoir-faire traditionnel. (Việc làm bánh mì là một kỹ năng truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Transformer en pain: Chuyển hóa thành bánh mì.
ngoại động từ
- làm thành bánh mì