panifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm thành bánh mì: Hành động chế biến hoặc chuyển hóa một nguyên liệu (thườngbột) thành bánh mì thông qua quá trình nhào nặn nướng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le boulanger va panifier la pâte pour en faire des baguettes. (Người thợ làm bánh sẽ làm bột thành bánh mì để tạo ra những ổ bánh mì baguette.)
    • Cette farine de qualité est facile à panifier. (Loại bột chất lượng này dễ dàng làm thành bánh mì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panifier un mélange": Làm một hỗn hợp thành bánh mì.
    • Il faut panifier ce mélange de céréales avec soin. (Cần phải cẩn thận làm hỗn hợp ngũ cốc này thành bánh mì.)
Biến thể từ gần giống
  • Panifiable (tính từ): Có thể làm thành bánh mì.

    • Une farine panifiable. (Một loại bột có thể làm thành bánh mì.)
  • Panification (danh từ): Sự làm bánh mì, quá trình chế biến bánh mì.

    • La panification est un savoir-faire traditionnel. (Việc làm bánh mìmột kỹ năng truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformer en pain: Chuyển hóa thành bánh mì.
ngoại động từ
  1. làm thành bánh mì

Từ gần giống