pannage

/'pænidʤ/
Học thuật
Thân thiện
pannage

The farmer exercises his pannage rights by letting pigs forage in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền thả lợn vào rừng kiếm ăn: Quyền hợp pháp được phép thả lợn vào trong rừng để chúng ăn các loại quả rụng (như quả sồi, quả dẻ).
    • Tiền thuế thả lợn vào rừng kiếm ăn: Khoản phí hoặc thuế phải trả cho việc được hưởng quyền thả lợn vào rừng.
    • Quả làm thức ăn cho lợn: Chỉ chung các loại quả rụng trong rừng (như quả sến, quả dẻ) dùng làm thức ăn cho lợn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lord granted pannage to the villagers for their swine. (Lãnh chúa đã ban quyền thả lợn vào rừng kiếm ăn cho dân làng.)
    • The pannage for this forest is due in autumn. (Tiền thuế thả lợn vào rừng kiếm ănkhu rừng này phải nộp vào mùa thu.)
    • The ground was covered with pannage after the storm. (Mặt đất phủ đầy quả làm thức ăn cho lợn sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take in pannage": Thu tiền thuế hoặc cho phép việc thả lợn vào rừng.

    • The estate manager will take in pannage next week. (Quản lý điền trang sẽ thu tiền thuế thả lợn vào tuần tới.)
  • "Pannage season": Mùa thả lợn vào rừng, thường mùa thu khi quả sồi các loại hạt rụng nhiều.

    • During pannage season, the forest is full of foraging pigs. (Trong mùa thả lợn vào rừng, khu rừng đầy những con lợn đang kiếm ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pannagium (n): Từ Latinh cổ có nghĩa tương đương với "pannage".
  • Mast (n): Cũng dùng để chỉ quả của các loại cây trong rừng (như sồi, dẻ) dùng làm thức ăn cho gia súc, đặc biệt lợn.
Từ đồng nghĩa
  • Forage fee: Phí kiếm ăn (trong rừng).
  • Pasturage for swine: Bãi chăn thả cho lợn (trong ngữ cảnh rừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "pannage" do đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pannage".)

pannage

The farmer exercises his pannage rights by letting pigs forage in the forest.

danh từ
  1. quyền thả lợn vào rừng kiếm ăn
  2. tiền thuế thả lợn vào rừng kiếm ăn
  3. quả làm thức ăn cho lợn (quả sến, quả dẻ...)

Từ gần giống