panoramic
/,pænə'ræmik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cảnh tầm rộng, toàn cảnh: Mô tả một tầm nhìn rộng lớn, bao quát toàn bộ một khu vực hoặc một chủ đề, thường như được nhìn từ một vị trí cao hoặc xa.
- Thuộc về hoặc có đặc điểm của một toàn cảnh: Liên quan đến một bức tranh, bức ảnh, hoặc góc nhìn thể hiện một cảnh vật rộng lớn liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- From the mountaintop, we enjoyed a panoramic view of the entire valley. (Từ đỉnh núi, chúng tôi thưởng thức một tầm nhìn toàn cảnh của toàn bộ thung lũng.)
- The documentary offers a panoramic look at the history of the city. (Bộ phim tài liệu đưa ra cái nhìn bao quát về lịch sử của thành phố.)
- She took a panoramic photo of the beach at sunset. (Cô ấy chụp một bức ảnh toàn cảnh của bãi biển lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Panoramic sweep": sự bao quát rộng lớn, sự mở rộng tầm nhìn.
- The book provides a panoramic sweep of European art in the 20th century. (Cuốn sách cung cấp một cái nhìn bao quát về nghệ thuật châu Âu thế kỷ 20.)
"Panoramic vision": tầm nhìn toàn cảnh, tầm nhìn rộng.
- A good leader needs panoramic vision to anticipate future challenges. (Một nhà lãnh đạo giỏi cần có tầm nhìn bao quát để dự đoán những thách thức tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
Panorama (danh từ): toàn cảnh, cảnh tầm rộng.
- The observation deck offers a stunning panorama of the skyline. (Tầng quan sát mang đến một toàn cảnh tuyệt đẹp của đường chân trời.)
Panoramically (trạng từ): một cách toàn cảnh, bao quát.
- The camera is mounted to rotate panoramically. (Máy ảnh được lắp để quay một cách toàn cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Sweeping: bao quát, rộng khắp.
- Comprehensive: toàn diện, bao quát.
- Bird's-eye: nhìn từ trên cao, toàn cảnh (như chim nhìn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với tính từ 'panoramic')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'panoramic')
tính từ
- có cảnh tầm rộng; có tính chất toàn cảnh