panoramique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Toàn cảnh: Mô tả một cái nhìn rộng, bao quát toàn bộ một khung cảnh hoặc một phạm vi rộng lớn.
- Rộng, có tầm nhìn bao quát: Dùng để chỉ những thứ được thiết kế để cung cấp hoặc cho phép một tầm nhìn rộng, không bị cản trở.
Danh từ giống đực:
- Cảnh quay toàn cảnh: Trong điện ảnh và nhiếp ảnh, đây là một kỹ thuật hoặc một cảnh quay trong đó máy quay quét qua một cảnh rộng theo chiều ngang, ghi lại toàn bộ khung cảnh.
- Bức ảnh toàn cảnh: Một bức ảnh chụp một góc nhìn rộng theo chiều ngang.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La vue depuis cette colline est vraiment panoramique. (Tầm nhìn từ ngọn đồi này thực sự toàn cảnh.)
- Ils ont réservé une chambre d'hôtel avec une fenêtre panoramique. (Họ đã đặt một phòng khách sạn có cửa sổ toàn cảnh.)
Danh từ:
- Le réalisateur a utilisé un panoramique pour montrer l'immensité du désert. (Đạo diễn đã sử dụng một cảnh quay toàn cảnh để thể hiện sự mênh mông của sa mạc.)
- J'ai pris un panoramique de la ville. (Tôi đã chụp một bức ảnh toàn cảnh thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire un panoramique": Thực hiện một cảnh quay/ chụp ảnh toàn cảnh.
- Le caméraman a dû faire un panoramique très lent. (Người quay phim đã phải thực hiện một cảnh quay toàn cảnh rất chậm.)
"Vitre panoramique": Kính chắn gió hoặc cửa sổ rộng, cho tầm nhìn bao quát (thường trên xe hơi, tàu hỏa).
- Ce train est équipé de vitres panoramiques. (Chiếc tàu này được trang bị cửa kính toàn cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Panorama (danh từ giống đực): Toàn cảnh, bức tranh toàn cảnh.
- Le panorama depuis le sommet est à couper le souffle. (Toàn cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục.)
Panoramiquement (trạng từ): Một cách toàn cảnh.
- La baie est visible panoramiquement depuis la route côtière. (Vịnh có thể nhìn thấy một cách toàn cảnh từ con đường ven biển.)
Từ đồng nghĩa
- Vaste (tính từ): Rộng lớn, mênh mông.
- Grandiose (tính từ): Hùng vĩ, ngoạn mục (về quang cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "panoramique" vì đây chủ yếu là tính từ và danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "panoramique".)
tính từ
- toàn cảnh
- Vue panoramiquecảnh toàn cảnh
- écran panoramiquemàn ảnh rộng, màn ảnh đại vĩ tuyến
- voiture panoramiquexe nhìn rộng tầm
danh từ giống đực
- (điện ảnh) cách quay toàn cảnh