pantaloon

/,pæntə'lu:n/
Học thuật
Thân thiện
pantaloon

A clown in a colorful costume wears oversized pantaloons.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vai hề trong kịch câm (Commedia dell'arte): "Pantaloon" tên một nhân vật hài kịch truyền thống của Ý, thường được miêu tả một ông già keo kiệt, ngu ngốc đối tượng bị trêu chọc.
    • (Sử học) Quần ống, quần chẽn: Trong lịch sử trang phục, "pantaloon" (thường dùng số nhiều 'pantaloons') chỉ một loại quần dài, sát từ thắt lưng đến mắt cá chân, phổ biến từ thế kỷ 16 đến 19.
    • (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; số nhiều) Quần: Trong tiếng Anh Mỹ cổ điển, "pantaloons" có thể được dùng như một từ chung để chỉ quần dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Vai hề):
    • In the play, the actor performed the role of Pantaloon, the greedy old merchant. (Trong vở kịch, diễn viên đóng vai Pantaloon, một lái buôn già tham lam.)
  • Danh từ (Trang phục lịch sử):
    • The gentleman from the 18th century wore silk pantaloons. (Quý ông từ thế kỷ 18 mặc những chiếc quần chẽn bằng lụa.)
  • Danh từ (Quần nói chung - tiếng Anh Mỹ cổ):
    • He quickly pulled on his pantaloons and ran outside. (Anh ta vội mặc quần vào chạy ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Playing the pantaloon": Đóng vai một người già ngu ngốc hoặc trở thành trò cười.
    • In the office politics, he often ended up playing the pantaloon. (Trong các mưu đồ văn phòng, anh ta thường trở thành kẻ bị chế giễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantalooned (adj): Mặc quần chẽn.
    • The pantalooned soldiers marched in formation. (Những người lính mặc quần chẽn diễu hành theo đội hình.)
  • Pants (n, hiện đại): Quần. Đây dạng rút gọn hiện đại của "pantaloons".
Từ đồng nghĩa
  • Buffoon: Kẻ hề, người hay làm trò ngớ ngẩn (đồng nghĩa với nghĩa nhân vật hài).
  • Breeches/Trousers: Quần (đồng nghĩa với nghĩa trang phục).
Thành ngữ liên quan
  • To be someone's pantaloon: Trở thành đối tượng bị chế nhạo của ai đó.
    • After the failed presentation, he felt like he was the manager's pantaloon. (Sau bài thuyết trình thất bại, anh ta cảm thấy mình trò cười của người quản lý.)
pantaloon

A clown in a colorful costume wears oversized pantaloons.

danh từ
  1. vai hề trong kịch câm
  2. (sử học), (số nhiều hoặc số ít) quần ống, quần chẽn
  3. (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần

Từ đồng nghĩa