panties
/'pænti:z/
Học thuậtThân thiện
A little girl picks out a pair of panties with a flower pattern from her dresser drawer.
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Quần lót phụ nữ hoặc trẻ em gái: "Panties" là một loại quần lót ngắn, thường có dạng quần đùi, được thiết kế cho phụ nữ và trẻ em gái. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục, đời thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a new pack of cotton panties. (Cô ấy đã mua một gói quần lót cotton mới.)
- The little girl's panties had cartoon characters on them. (Quần lót của cô bé có in hình các nhân vật hoạt hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A pair of panties": một chiếc quần lót.
- She packed three pairs of panties for the trip. (Cô ấy đã xếp ba chiếc quần lót cho chuyến đi.)
"Lace panties": quần lót ren.
- The lingerie set included matching lace panties. (Bộ đồ lót bao gồm chiếc quần lót ren phối hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pantie (danh từ, ít dùng): dạng số ít hiếm khi được sử dụng của "panties".
- Knickers (danh từ số nhiều, Anh-Anh): quần lót nữ, có nghĩa tương tự "panties" trong tiếng Anh-Mỹ.
- Underpants (danh từ số nhiều): quần lót nói chung, có thể dùng cho cả nam và nữ.
Từ đồng nghĩa
- Underwear: đồ lót (nói chung).
- Briefs: quần lót dạng quần đùi (có thể dùng cho cả nam và nữ).
- Undies (thông tục): đồ lót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "panties")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "panties")
A little girl picks out a pair of panties with a flower pattern from her dresser drawer.
danh từ số nhiều
- (thông tục) quần trẻ con; xì líp (đàn bà)