pants
/pænts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Quần dài (theo tiếng Anh Mỹ): Một loại quần che từ thắt lưng xuống mắt cá chân, thường có hai ống riêng cho mỗi chân. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Anh Mỹ.
- Quần lót dài (theo tiếng Anh Anh): Đồ lót che phần dưới cơ thể, thường dài đến đầu gối hoặc mắt cá chân. Đây là nghĩa chính trong tiếng Anh Anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (số nhiều):
- I need to buy a new pair of pants. (Tôi cần mua một chiếc quần dài mới.) - (Nghĩa tiếng Anh Mỹ)
- She packed her silk pants for the trip. (Cô ấy đã xếp chiếc quần lót lụa của mình cho chuyến đi.) - (Nghĩa tiếng Anh Anh)
- These pants are too tight. (Chiếc quần này quá chật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear the pants" (thành ngữ): Là người có quyền quyết định, đặc biệt trong một mối quan hệ hoặc gia đình.
- In their house, it's clear who wears the pants. (Trong nhà họ, rõ ràng ai là người nắm quyền.)
"to scare the pants off someone" (thành ngữ): Làm ai đó sợ hết hồn.
- That horror movie scared the pants off me! (Bộ phim kinh dị đó làm tôi sợ hết hồn!)
"by the seat of one's pants" (thành ngữ): Làm việc gì đó dựa vào bản năng và kinh nghiệm tức thời hơn là dựa vào kế hoạch hoặc chuẩn bị.
- He managed the project by the seat of his pants. (Anh ấy quản lý dự án chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và bản năng.)
Biến thể và từ gần giống
Pant (động từ): Thở hổn hển, thở gấp.
- He was panting after running up the stairs. (Anh ấy thở hổn hển sau khi chạy lên cầu thang.)
Panties (danh từ số nhiều, Mỹ): Quần lót của phụ nữ hoặc trẻ em.
- Trousers (danh từ số nhiều, Anh): Từ tiếng Anh Anh tương đương với "pants" trong tiếng Anh Mỹ, chỉ quần dài.
- Underpants (danh từ số nhiều): Quần lót nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Trousers (Anh): Quần dài.
- Slacks (Mỹ): Quần dài, thường chỉ loại quần âu thoải mái.
- Jeans: Quần bò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "pants")
Thành ngữ liên quan
- Caught with one's pants down: Bị bắt quả tang trong tình huống xấu hổ hoặc không chuẩn bị.
- The sudden inspection caught the manager with his pants down. (Cuộc kiểm tra đột xuất đã bắt quả tang vị quản lý trong tình trạng không chuẩn bị.)
- Kick in the pants: Một sự thúc đẩy hoặc một bài học cần thiết (theo nghĩa bóng).
- Failing that test was the kick in the pants he needed to start studying. (Việc trượt bài kiểm tra đó là cú hích anh ta cần để bắt đầu học hành.)
danh từ số nhiều
- quần lót dài
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần dài