pantile

/'pæntail/
Học thuật
Thân thiện
pantile

The roofer carefully places a new pantile on the sloped roof.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngói cong, ngói bò: Một loại ngói lợp mái hình dạng chữ S hoặc hình sóng cong. Khi lợp, các viên ngói được xếp chồng lên nhau sao cho phần cong của viên này phủ lên phần lõm của viên kế tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old cottage still has its original red pantiles. (Ngôi nhà tranh vẫn còn giữ những viên ngói bò màu đỏ nguyên bản.)
    • Pantiles are a traditional feature of many buildings in this region. (Ngói cong đặc điểm truyền thống của nhiều tòa nhà trong vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pantiled roof": Mái nhà được lợp bằng ngói cong.
    • We admired the beautiful pantiled roof of the farmhouse. (Chúng tôi ngắm nhìn mái ngói bò tuyệt đẹp của ngôi nhà nông trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Roofing tile (n): Ngói lợp nói chung.
  • Clay tile (n): Ngói đất nung, một vật liệu phổ biến để làm ngói bò.
Từ đồng nghĩa
  • S-shaped tile: Ngói hình chữ S (mô tả hình dạng).
  • Mission tile: Một tên gọi khác cho loại ngói hình dạng tương tự, phổ biến trong kiến trúc Tây Ban Nha.
pantile

The roofer carefully places a new pantile on the sloped roof.

danh từ
  1. ngói cong, ngói bò

Từ gần giống