pintle
/'pintl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Chốt, trục: Một thanh kim loại hình trụ, thường là một chốt hoặc một trục nhỏ, dùng để làm điểm xoay, điểm tựa hoặc để kết nối hai bộ phận lại với nhau, cho phép chúng xoay quanh nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rudder is attached to the boat's sternpost by a large pintle. (Bánh lái được gắn vào trụ lái của thuyền bằng một chốt lớn.)
- The hinge's pintle was worn out, causing the door to sag. (Chốt xoay của bản lề đã bị mòn, khiến cánh cửa bị xệ xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pintle hook": Móc chốt (một loại móc kéo có chốt xoay, thường dùng cho xe tải hoặc thiết bị hạng nặng).
- The trailer is secured to the vehicle with a pintle hook. (Rơ-moóc được cố định vào xe bằng một móc chốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Pintle (n): Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ kỹ thuật, không có dạng tính từ hay động từ phổ biến.
- Gudgeon: Ổ trục, bệ đỡ trục (bộ phận có lỗ để chốt pintle xoay trong đó, thường đi thành cặp với pintle).
- The pintle rotates smoothly within the gudgeon. (Chốt xoay trơn tru trong ổ trục.)
Từ đồng nghĩa
- Pivot pin: Chốt xoay.
- Hinge pin: Chốt bản lề.
- Bolt: Bu-lông, chốt.
Lưu ý
- Pintle là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như đóng tàu, cơ khí, và kỹ thuật. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.