pantograph

/'pæntəgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
pantograph

An architect uses a pantograph to enlarge a detailed floor plan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy vẽ truyền, khí cụ vẽ phóng: Một thiết bị học gồm các thanh kim loại được nối với nhau bằng khớp, dùng để sao chép, phóng to hoặc thu nhỏ một hình vẽ, bản đồ hoặc hình dạng lên một tỷ lệ khác một cách chính xác.
    • Bộ phận thu dòng điện (trên tàu điện): Trong kỹ thuật đường sắt, đây thiết bị hình khung đặt trên nóc đầu máy hoặc toa tàu điện, dùng để tiếp xúc với dây cáp phía trên thu dòng điện để cấp năng lượng cho tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The architect used a pantograph to create a scaled-down copy of the building plan. (Kiến trúc sư đã sử dụng một máy vẽ truyền để tạo ra một bản sao thu nhỏ của bản vẽ tòa nhà.)
    • The train's pantograph was damaged in the collision with the overhead wire. (Bộ phận thu điện trên nóc tàu đã bị hư hỏng trong vụ va chạm với đường dây phía trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To operate a pantograph": Vận hành một máy vẽ truyền.
    • Learning to operate a pantograph requires a steady hand. (Học cách vận hành máy vẽ truyền đòi hỏi một bàn tay thật vững.)
  • "Pantograph collector": Bộ phận thu điện dạng pantograph.
    • Modern high-speed trains are equipped with advanced pantograph collectors. (Các đoàn tàu cao tốc hiện đại được trang bị bộ phận thu điện pantograph tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantographic (tính từ): thuộc về hoặc hình dạng, nguyên của pantograph.
    • The pantographic mechanism ensures precise copying. ( chế pantographic đảm bảo việc sao chép chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Copying instrument: Dụng cụ sao chép (nghĩa máy vẽ).
  • Current collector: Bộ phận thu dòng điện (nghĩa đường sắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pantograph")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pantograph")

pantograph

An architect uses a pantograph to enlarge a detailed floor plan.

danh từ
  1. máy vẽ truyền

Từ chứa "pantograph"