pantomime
/'pæntəmaim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Kịch câm: Một loại hình biểu diễn sân khấu trong đó diễn viên thể hiện câu chuyện, cảm xúc và ý tưởng chỉ thông qua cử chỉ, điệu bộ và nét mặt, không sử dụng lời nói.
- Nghệ thuật điệu bộ: Chỉ chung kỹ thuật hoặc nghệ thuật biểu đạt bằng động tác cơ thể.
- (Nghĩa bóng) Thái độ lố lăng, sự giả vờ quá mức: Một hành vi phóng đại, không tự nhiên, giống như một màn kịch câm.
Tính từ:
- (Bằng) điệu bộ: Diễn tả một hành động hoặc sự biểu đạt được thực hiện thông qua cử chỉ mà không có lời nói.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les acteurs ont présenté une pantomime très émouvante. (Các diễn viên đã trình diễn một vở kịch câm rất cảm động.)
- Il a compris toute la situation par une simple pantomime. (Anh ấy đã hiểu toàn bộ tình huống chỉ qua nghệ thuật điệu bộ.)
- Arrête ta pantomime ! Personne n'est dupe. (Thôi ngay cái thái độ lố lăng đó đi! Không ai bị lừa đâu.)
Tính từ:
- Une scène pantomime peut être très puissante. (Một cảnh diễn bằng điệu bộ có thể rất mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire une pantomime": Diễn một màn kịch câm, hoặc (nghĩa bóng) giả vờ, làm bộ một cách lố bịch.
- Pour faire rire les enfants, il a fait une pantomime de chat. (Để làm lũ trẻ cười, anh ấy đã diễn một màn kịch câm giả làm con mèo.)
- Il fait toute une pantomime pour éviter de répondre. (Hắn ta diễn hết cả một màn kịch để tránh trả lời.)
Biến thể và từ gần giống
Pantomimer (động từ): Diễn kịch câm, biểu đạt bằng điệu bộ.
- Il a pantomimé sa réponse. (Anh ấy đã biểu đạt câu trả lời của mình bằng điệu bộ.)
Pantomime de ballet (cụm danh từ): Một hình thức ba lê kết hợp giữa múa cổ điển và diễn xuất bằng điệu bộ để kể chuyện.
- "Giselle" est à l'origine une pantomime de ballet. ("Giselle" vốn là một vở ba lê điệu bộ.)
Từ đồng nghĩa
- (Danh từ, nghĩa kịch câm): Mime (kịch câm, nghệ sĩ kịch câm).
- (Danh từ, nghĩa thái độ lố lăng): Comédie (trò hề, sự giả vờ), simulation (sự giả vờ).
Các cụm từ liên quan
Art de la pantomime: Nghệ thuật kịch câm.
- Il maîtrise parfaitement l'art de la pantomime. (Anh ấy thành thạo nghệ thuật kịch câm.)
Jeu pantomime: Lối diễn xuất bằng điệu bộ.
- Son jeu pantomime est très expressif. (Lối diễn xuất bằng điệu bộ của anh ấy rất biểu cảm.)
Thành ngữ liên quan
- C'est de la pure pantomime!: (Nghĩa bóng) Đó chỉ là một màn kịch, một trò giả vờ mà thôi!
- Ses excuses ? C'est de la pure pantomime ! (Lời xin lỗi của hắn ư? Đó chỉ là một màn kịch mà thôi!)
danh từ giống cái
- kịch câm
- nghệ thuật điệu bộ
- (nghĩa bóng) thái độ lố lăng
tính từ
- (bằng) điệu bộ
- Ballet pantomimeba lê điệu bộ