pantomime

/'pæntəmaim/
Học thuật
Thân thiện
pantomime

The acting students pantomime eating an apple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kịch câm: Một hình thức biểu diễn sân khấu trong đó diễn viên truyền đạt câu chuyện, cảm xúc hoặc ý tưởng chỉ thông qua cử chỉ, điệu bộ cơ thể nét mặt, không sử dụng lời nói.
    • Vở kịch pantomime (ở Anh): Một loại hình vở kịch âm nhạc hài kịch đặc trưng của Anh, thường được biểu diễn vào dịp Giáng Sinh, dựa trên các câu chuyện cổ tích sự tham gia của các nhân vật truyền thống.
  2. Động từ:

    • Diễn xuất bằng cử chỉ/ra hiệu, diễn kịch câm: Hành động truyền đạt điều đó hoặc kể một câu chuyện không dùng lời nói, chỉ sử dụng các chuyển động của cơ thể nét mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The actor's silent pantomime of grief moved the audience to tears. (Màn kịch câm diễn tả nỗi đau của diễn viên đã khiến khán giả rơi nước mắt.)
    • We're going to see a traditional pantomime of "Cinderella" this Christmas. (Chúng tôi sẽ đi xem một vở kịch pantomime truyền thống " Lọ Lem" vào Giáng Sinh này.)
  • Động từ:

    • She pantomimed opening a door and walking into a room. ( ấy diễn kịch câm hành động mở cửa bước vào phòng.)
    • He had to pantomime his request for water because he lost his voice. (Anh ấy phải ra hiệu để yêu cầu nước uống bị mất tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in pantomime": được thể hiện thông qua kịch câm hoặc cử chỉ.

    • The story was told entirely in pantomime. (Câu chuyện được kể hoàn toàn bằng kịch câm.)
  • "a pantomime of...": một sự diễn tả phóng đại hoặc giả vờ về điều đó (thường mang nghĩa châm biếm).

    • His apology was nothing more than a pantomime of remorse. (Lời xin lỗi của anh ta chẳng qua chỉ một màn diễn vờ vịt về sự hối hận.)
Biến thể từ gần giống
  • Mime (n/đt): Kịch câm; diễn kịch câm. (Từ này gần nghĩa thường được dùng thay thế cho "pantomime" trong ngữ cảnh hiện đại, ngoại trừ ý nghĩa về vở kịch Giáng Sinh truyền thống của Anh).
  • Pantomimic (adj): Thuộc về kịch câm.
    • Her pantomimic skills are exceptional. (Kỹ năng diễn kịch câm của ấy thật xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa kịch câm): Mime, dumb show, gesture.
  • Động từ: Mime, gesture, act out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pantomime")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pantomime" một cách cố định)

pantomime

The acting students pantomime eating an apple.

danh từ
  1. kịch câm; diễn viên kịch câm
  2. kịch pantomim (một loại kịch câm thần thoại Anh)
động từ
  1. ra hiệu kịch câm

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "pantomime"