pantouflard

Học thuật
Thân thiện
pantouflard

Un pantouflard lit tranquillement un livre dans son fauteuil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thân mật):
    • Người ru rú nhà, người thíchnhà: Chỉ một người (thườngđàn ông) tính cách thíchnhà, ít ra ngoài giao tiếp xã hội, thích sự yên tĩnh các thú vui trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon oncle est un vrai pantouflard ; il préfère lire un livre que de sortir en soirée. (Bác tôimột người ru rú nhà chính hiệu; bác ấy thích đọc sách hơn là đi chơi tối.)
    • Devenu un peu pantouflard avec l'âge, il apprécie ses pantoufles et son fauteuil. (Trở nên hơi thíchnhà khi có tuổi, ông ấy trân trọng đôi dép đi trong nhà chiếc ghế bành của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính từ hóa (dùng như tính từ):
    • Il a un style de vie très pantouflard. (Anh ấy có một phong cách sống rất thích ru rú trong nhà.)
    • Une ambiance pantouflarde (Một bầu không khí thích hợp cho người thíchnhà).
Biến thể từ gần giống
  • Pantouflarde (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "pantouflard".

    • Ma tante est une pantouflarde. ( tôimột người phụ nữ thíchnhà.)
  • Pantoufle (danh từ giống cái): Đôi dép đi trong nhà, hài. Đâytừ gốc tạo nên "pantouflard", gợi lên hình ảnh về sự thoải mái, ở nhà.

    • Retirer ses chaussures et enfiler ses pantoufles. (Cởi giày ra xỏ đôi dép đi trong nhà vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Casani-er, -ère: Người thíchnhà.
  • Sédentaire: Người ít vận động, ít ra ngoài.
  • Personne peu sociable: Người ít giao tiếp xã hội.
Từ trái nghĩa
  • Fêtard, -e: Người thích tiệc tùng, ăn chơi.
  • Noceur, -euse: Người chuyên đi chơi đêm.
  • Sociable: Hòa đồng, thích giao tiếp.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pantouflard" mang sắc thái thân mật, không trang trọng. thường được dùng với hàm ý hài hước nhẹ nhàng hoặc trìu mến, hơn là chỉ trích nặng nề.
  • Từ này gắn liền với hình ảnh đôi dép đi trong nhà (), biểu tượng của sự thoải mái không gian riêng tư.
pantouflard

Un pantouflard lit tranquillement un livre dans son fauteuil.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) người ru rú nhà

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "pantouflard"