pantoufler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Ngôn ngữ nhà trường, từ lóng) Hành động trả một khoản tiền bồi hoàn để được rời khỏi khu vực công (như một cơ quan nhà nước, trường học công) và chuyển sang làm việc cho khu vực tư nhân, đặc biệt là sau khi đã được đào tạo hoặc hưởng lợi từ các chương trình công.
- (Từ cũ, nghĩa cũ; thân mật) Hành động tán gẫu, nói chuyện phiếm một cách thân mật, nhàn nhã.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa (ngôn ngữ nhà trường, từ lóng):
- Après son diplôme de Polytechnique, il a choisi de pantoufler et a rejoint une grande banque. (Sau khi tốt nghiệp Trường Bách khoa, anh ấy đã chọn trả tiền bồi hoàn để ra làm và gia nhập một ngân hàng lớn.)
- Pantoufler est une pratique courante parmi certains anciens élèves des grandes écoles. (Việc trả tiền để chuyển sang làm tư là một thực tế phổ biến trong một số cựu sinh viên của các trường lớn.)
Nghĩa (từ cũ, thân mật):
- Les vieux amis aimaient pantoufler au coin du feu. (Những người bạn già thích tán gẫu bên góc lò sưởi.)
- Ils passaient leurs soirées à pantoufler de tout et de rien. (Họ dành cả buổi tối để tán gẫu về đủ thứ chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être tenté de pantoufler": bị cám dỗ bởi việc chuyển sang khu vực tư nhân (sau khi được đào tạo công).
- Face aux salaires du privé, beaucoup d'ingénieurs sont tentés de pantoufler. (Trước mức lương của khu vực tư, nhiều kỹ sư bị cám dỗ bởi việc trả tiền để ra làm tư.)
Biến thể và từ gần giống
Pantouflage (danh từ giống đực): chỉ hành động "pantoufler", sự chuyển từ khu vực công sang tư nhân của một viên chức sau khi trả tiền bồi hoàn.
- Le pantouflage des hauts fonctionnaires est parfois critiqué. (Việc các quan chức cao cấp trả tiền để ra làm tư nhân đôi khi bị chỉ trích.)
Pantouflard, pantouflarde (tính từ/danh từ): (người) thích cuộc sống an nhàn, thụ động, quanh quẩn trong nhà.
- Devenir pantouflard après la retraite. (Trở nên thích quanh quẩn trong nhà sau khi nghỉ hưu.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1 (chuyển sang tư nhân):
- Démissionner pour le privé: từ chức để sang làm tư.
- Nghĩa 2 (tán gẫu):
- Bavarder: nói chuyện phiếm, tán gẫu.
- Papoter: tán gẫu (thường nhẹ nhàng, vô thưởng vô phạt).
Lưu ý về cách dùng
- Từ này có hai nghĩa rất khác biệt và thuộc về các phong cách ngôn ngữ khác nhau.
- Nghĩa thứ nhất (chuyển sang tư nhân) là một thuật ngữ lóng đặc thù của môi trường trường học lớn và hành chính công Pháp, mang sắc thái đôi khi hơi tiêu cực hoặc mỉa mai.
- Nghĩa thứ hai (tán gẫu) ngày nay rất ít được sử dụng và được coi là từ cũ, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc ngữ cảnh rất thân mật, cổ xưa.
nội động từ
- (ngôn ngữ nhà trường, từ lóng) trả tiền bồi hoàn để ra làm sở tư (xem pantoufle 2)
- (từ cũ, nghĩa cũ; thân mật) tán gẫu