pantouflier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người làm giày păngtup: Từ này chỉ một người thợ chuyên sản xuất hoặc sửa chữa loại giày nhẹ, thoải mái thường dùng trong nhà, gọi là "pantoufle".
- Người bán giày păngtup: Từ này cũng có thể chỉ một người buôn bán, kinh doanh loại giày nội trợ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pantouflier du quartier répare aussi les chaussures de ville. (Người thợ làm giày păngtup trong khu phố cũng sửa cả giày phố.)
- Autrefois, on achetait ses pantoufles directement chez le pantouflier. (Ngày xưa, người ta mua giày păngtup trực tiếp ở cửa hàng của người bán giày păngtup.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "pantouflier" là một từ hiếm và ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "cordonnier" (thợ sửa giày) hoặc chỉ đơn giản mô tả.
- Từ này gần như chỉ xuất hiện trong văn bản cổ hoặc với ý nghĩa rất cụ thể.
Biến thể và từ liên quan
- Pantoufle (danh từ giống cái): Đôi giày păngtup, dép đi trong nhà.
- Elle a enfilé ses pantoufles en rentrant. (Cô ấy xỏ giày păngtup vào khi về đến nhà.)
- Pantouflard (danh từ giống đực / tính từ): (Người) thích ở nhà, sống cuộc sống an nhàn, ít hoạt động.
- C'est un vrai pantouflard, il sort très peu. (Anh ta đúng là một người thích ru rú ở nhà, anh ta ra ngoài rất ít.)
Từ đồng nghĩa (cho nghề nghiệp)
- Cordonnier (danh từ giống đực): Thợ sửa giày. (Từ phổ biến và rộng nghĩa hơn, bao gồm cả việc sửa các loại giày khác ngoài "pantoufle").
- Marchand de chaussures (cụm danh từ): Người bán giày.
danh từ giống đực
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) người làm giày păngtup
- người bán giày păngtup