papacy

/'peipəsi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vị Giáo hoàng: "papacy" chỉ chức vụ, địa vị hoặc nhiệm kỳ của một vị Giáo hoàng.
    • Chế độ Giáo hoàng: "papacy" cũng dùng để chỉ hệ thống quản trị thể chế của Giáo hội Công giáo La dưới quyền lãnh đạo của Giáo hoàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was elected to the papacy in 2013. (Ông ấy đã được bầu lên chức Giáo hoàng vào năm 2013.)
    • The history of the papacy spans nearly two thousand years. (Lịch sử của chế độ Giáo hoàng trải dài gần hai nghìn năm.)
    • During his papacy, he focused on interfaith dialogue. (Trong nhiệm kỳ Giáo hoàng của mình, ngài tập trung vào đối thoại liên tôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Papacy" (viết hoa): Thường dùng để chỉ thể chế, văn phòng của Giáo hoàng một cách trang trọng, như một thực thể lịch sử tôn giáo.
    • The authority of the Papacy is recognized by Catholics worldwide. (Quyền lực của chế độ Giáo hoàng được người Công giáo trên toàn thế giới công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Pope (n): Giáo hoàng, người đứng đầu Giáo hội Công giáo La .
  • Pontiff (n): Một danh hiệu trang trọng khác cho Giáo hoàng.
  • Pontificate (n): Nhiệm kỳ của một vị Giáo hoàng; (v) phát biểu một cách độc đoán.
Từ đồng nghĩa
  • The Holy See: Tòa Thánh, chỉ chức vụ chính quyền của Giáo hoàng.
  • The Apostolic See: Tông tòa, một cách gọi khác của Tòa Thánh.
danh từ
  1. chức giáo hoàng
  2. chế độ giáo hoàng

Từ đồng nghĩa