pontificate

/pɔn'tifikit/
danh từ
  1. chức giáo hoàng; nhiệm kỳ của giáo hoàng
  2. chức giáo chủ; chức giám mục; nhiệm kỳ của giáo chủ; nhiệm kỳ của giám mục[pɔn'tifikeit]
nội động từ
  1. (như) pontify

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

pontificate
The professor pontificates from the podium during his lecture.