pontificate

/pɔn'tifikit/
Học thuật
Thân thiện
pontificate

The professor pontificates from the podium during his lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chức vị giáo hoàng; nhiệm kỳ của giáo hoàng: "pontificate" chỉ chức vụ hoặc thời gian tại vị của một vị giáo hoàng.
    • Chức vị giáo chủ, giám mục; nhiệm kỳ của giáo chủ, giám mục: "pontificate" cũng có thể chỉ chức vụ hoặc thời gian tại vị của một giáo chủ hoặc giám mục.
  2. Nội động từ:

    • Phát biểu một cách giáo điều khoa trương: "pontificate" chỉ hành động nói năng hoặc bày tỏ ý kiến một cách trịch thượng, tự cho mình thẩm quyền tối cao, thường về các vấn đề đạo đức hoặc tri thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • During his pontificate, the Pope made several historic visits. (Trong nhiệm kỳ của mình, Đức Giáo hoàng đã thực hiện một số chuyến thăm lịch sử.)
    • The bishop's pontificate was marked by significant reforms. (Nhiệm kỳ giám mục của ngài được đánh dấu bằng những cải cách quan trọng.)
  • Nội động từ:

    • He loves to pontificate about politics at dinner parties. (Anh ta thích lớn tiếng bình luận về chính trị trong các bữa tiệc tối.)
    • Instead of listening, she just pontificated on her own theories. (Thay vì lắng nghe, ấy chỉ thao thao bất tuyệt về những lý thuyết của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pontificate on/upon/about something": thao thao bất tuyệt, giảng giải một cách trịch thượng về một chủ đề nào đó.
    • The critic pontificated upon the decline of modern art. (Nhà phê bình thao thao bất tuyệt về sự suy tàn của nghệ thuật hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pontiff (n): Giáo hoàng; giáo chủ.
  • Pontifical (adj): (thuộc về) giáo hoàng/giáo chủ; tính chất trịch thượng, khoa trương.
    • He dismissed her concerns with a pontifical wave of his hand. (Anh ta gạt bỏ mối quan ngại của ấy bằng một cái vẫy tay đầy vẻ trịch thượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Papacy (chức vị giáo hoàng).
  • Động từ: Dogmatize (khẳng định một cách giáo điều), Sermonize (giảng đạo, nói như giảng đạo), Hold forth (nói dài dòng, thao thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pontificate on/upon/about: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
pontificate

The professor pontificates from the podium during his lecture.

danh từ
  1. chức giáo hoàng; nhiệm kỳ của giáo hoàng
  2. chức giáo chủ; chức giám mục; nhiệm kỳ của giáo chủ; nhiệm kỳ của giám mục[pɔn'tifikeit]
nội động từ
  1. (như) pontify

Từ đồng nghĩa