papauté

Học thuật
Thân thiện
papauté

Le pape exerce la papauté depuis le Vatican.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chức giáo hoàng: Chức vụ, địa vị của người đứng đầu Giáo hội Công giáo La .
    • Nhiệm kỳ giáo hoàng: Thời gian một vị giáo hoàng tại vị.
    • Chính quyền giáo hoàng, chính quyền tòa thánh: Cơ cấu quyền lực bộ máy hành chính trung ương của Giáo hội Công giáo La , đặt tại Vatican.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La papauté est une institution millénaire. (Chức giáo hoàngmột thể chế ngàn năm tuổi.)
    • La papauté de Jean-Paul II a duré plus de 26 ans. (Nhiệm kỳ giáo hoàng của Gioan Phaolô II kéo dài hơn 26 năm.)
    • La papauté a joué un rôle politique majeur au Moyen Âge. (Chính quyền giáo hoàng đã đóng một vai trò chính trị quan trọng vào thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La papauté avignonnaise": Chính quyền giáo hoàng ở Avignon (chỉ giai đoạn từ 1309 đến 1377 khi trụ sở của giáo hoàng đặt tại Avignon, Pháp, thay vì Rome).

    • La papauté avignonnaise est une période importante de l'histoire de l'Église. (Chính quyền giáo hoàng ở Avignon là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Giáo hội.)
  • "La primauté de la papauté": Quyền tối thượng của chức giáo hoàng.

    • Le concile a réaffirmé la primauté de la papauté. (Công đồng đã tái khẳng định quyền tối thượng của chức giáo hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pape (danh từ giống đực): Giáo hoàng.

    • Le pape François est le souverain pontife. (Giáo hoàng Phanxicô là vị giáo chủ.)
  • Pontificat (danh từ giống đực): Triều đại giáo hoàng, nhiệm kỳ giáo hoàng (gần nghĩa với một trong các nghĩa của "papauté").

    • Son pontificat a été marqué par de nombreuses réformes. (Triều đại giáo hoàng của ngài được đánh dấu bởi nhiều cải cách.)
  • Saint-Siège (danh từ giống đực): Tòa Thánh (thường dùng để chỉ chính quyền thẩm quyền của giáo hoàng với tư cáchngười đứng đầu Giáo hội).

    • Le Saint-Siège a émis un communiqué. (Tòa Thánh đã ra một thông cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Souveraineté pontificale: Chủ quyền của giáo hoàng (trang trọng, ít dùng).
  • Siège apostolique: Tông tòa (cách gọi trang trọng, mang tính tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
  • Exercer la papauté: Thi hành chức vụ giáo hoàng.

    • Il a exercé la papauté avec sagesse. (Ngài đã thi hành chức vụ giáo hoàng một cách khôn ngoan.)
  • Être élu à la papauté: Được bầu lên chức giáo hoàng.

    • Il fut élu à la papauté en 2013. (Ngài được bầu lên chức giáo hoàng vào năm 2013.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "papauté". Các thành ngữ thường liên quan đến từ "pape".)

papauté

Le pape exerce la papauté depuis le Vatican.

danh từ giống cái
  1. chức giáo hoàng
  2. nhiệm kỳ giáo hoàng
  3. chính quyền giáo hoàng, chính quyền tòa thánh
    • Papoter

Từ đồng âm

Từ gần giống