papauté

danh từ giống cái
  1. chức giáo hoàng
  2. nhiệm kỳ giáo hoàng
  3. chính quyền giáo hoàng, chính quyền tòa thánh
    • Papoter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

papauté
Le pape exerce la papauté depuis le Vatican.