popote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Việc bếp núc, công việc nấu nướng: Từ này chỉ công việc nội trợ liên quan đến nấu ăn, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã.
- Phòng ăn chung, quán ăn chung: Đặc biệt dùng để chỉ nơi ăn uống chung dành cho các sĩ quan trong quân đội hoặc một nhóm người.
Tính từ (không đổi):
- Quá lo việc bếp núc, quá chú tâm vào việc nội trợ: Dùng để miêu tả một người (thường là đàn ông) quá quan tâm, tỉ mỉ đến những việc nhà, việc bếp núc.
- Tầm thường, vụn vặt: (Nghĩa rộng) Chỉ những điều nhỏ nhặt, không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Elle déteste la popote. (Cô ấy ghét việc bếp núc.)
- Les officiers mangent à la popote. (Các sĩ quan ăn ở phòng ăn chung.)
Tính từ:
- Il est très popote, il adore cuisiner. (Anh ấy rất lo việc bếp núc, anh ấy thích nấu ăn.)
- Des discussions popotes. (Những cuộc thảo luận tầm thường/vụn vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire la popote": Làm việc bếp núc, nấu nướng.
- Ce soir, c'est moi qui fais la popote. (Tối nay, chính tôi là người lo việc nấu nướng.)
"Popote" như một phần của lối sống: Thường dùng với hàm ý hơi châm biếm để chỉ một người đàn ông quá đam mê công việc gia đình, thiếu "nam tính" theo quan niệm cũ.
- Il ne sort plus, il est devenu trop popote. (Anh ta không ra ngoài nữa, anh ta đã trở nên quá lo việc bếp núc.)
Biến thể và từ gần giống
- Popotier (danh từ, ít dùng): Người (đàn ông) quá lo việc bếp núc.
- Cuisine (danh từ): Nhà bếp, nghệ thuật nấu ăn (từ thông dụng và trung lập hơn).
- Ménager (tính từ): (Thuộc về) việc nhà, nội trợ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (việc bếp núc): (nấu ăn), (việc nhà).
- Tính từ (quá lo việc bếp): (thích ở nhà), (an phận, thích sự yên tĩnh trong nhà).
Thành ngữ liên quan
- "Être popote": Là một thành ngữ cố định, có nghĩa như định nghĩa tính từ ở trên.
- Depuis qu'il est marié, il est très popote. (Kể từ khi lấy vợ, anh ta rất lo việc bếp núc.)
danh từ giống cái
- (thân mật) việc bếp núc
- faire la popotelàm việc bếp núc
- phòng ăn chung; quán ăn chung (của sĩ quan), popot
tính từ
- (không đổi)
- (thân mật) quá lo việc bếp núc
- Des maris popotesnhững anh chồng quá lo việc bếp núc
- (nghĩa rộng) tầm thường