popote

Học thuật
Thân thiện
popote

Une femme prépare la popote dans la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Việc bếp núc, công việc nấu nướng: Từ này chỉ công việc nội trợ liên quan đến nấu ăn, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã.
    • Phòng ăn chung, quán ăn chung: Đặc biệt dùng để chỉ nơi ăn uống chung dành cho các sĩ quan trong quân đội hoặc một nhóm người.
  2. Tính từ (không đổi):

    • Quá lo việc bếp núc, quá chú tâm vào việc nội trợ: Dùng để miêu tả một người (thườngđàn ông) quá quan tâm, tỉ mỉ đến những việc nhà, việc bếp núc.
    • Tầm thường, vụn vặt: (Nghĩa rộng) Chỉ những điều nhỏ nhặt, không quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Elle déteste la popote. ( ấy ghét việc bếp núc.)
    • Les officiers mangent à la popote. (Các sĩ quan ăn ở phòng ăn chung.)
  • Tính từ:

    • Il est très popote, il adore cuisiner. (Anh ấy rất lo việc bếp núc, anh ấy thích nấu ăn.)
    • Des discussions popotes. (Những cuộc thảo luận tầm thường/vụn vặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la popote": Làm việc bếp núc, nấu nướng.

    • Ce soir, c'est moi qui fais la popote. (Tối nay, chính tôingười lo việc nấu nướng.)
  • "Popote" như một phần của lối sống: Thường dùng với hàm ý hơi châm biếm để chỉ một người đàn ông quá đam mê công việc gia đình, thiếu "nam tính" theo quan niệm .

    • Il ne sort plus, il est devenu trop popote. (Anh ta không ra ngoài nữa, anh ta đã trở nên quá lo việc bếp núc.)
Biến thể từ gần giống
  • Popotier (danh từ, ít dùng): Người (đàn ông) quá lo việc bếp núc.
  • Cuisine (danh từ): Nhà bếp, nghệ thuật nấu ăn (từ thông dụng trung lập hơn).
  • Ménager (tính từ): (Thuộc về) việc nhà, nội trợ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (việc bếp núc): (nấu ăn), (việc nhà).
  • Tính từ (quá lo việc bếp): (thíchnhà), (an phận, thích sự yên tĩnh trong nhà).
Thành ngữ liên quan
  • "Être popote": Là một thành ngữ cố định, có nghĩa như định nghĩa tính từtrên.
    • Depuis qu'il est marié, il est très popote. (Kể từ khi lấy vợ, anh ta rất lo việc bếp núc.)
popote

Une femme prépare la popote dans la cuisine.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) việc bếp núc
    • faire la popote
      làm việc bếp núc
  2. phòng ăn chung; quán ăn chung (của sĩ quan), popot
tính từ
  1. (không đổi)
  2. (thân mật) quá lo việc bếp núc
    • Des maris popotes
      những anh chồng quá lo việc bếp núc
  3. (nghĩa rộng) tầm thường

Từ gần giống