paperasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giấy lộn, giấy tờ bề bộn: Chỉ một lượng lớn giấy tờ, tài liệu, thường là vô dụng, rườm rà, gây phiền phức và lộn xộn. Từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự phiền toái của thủ tục hành chính.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi phải phân loại đống giấy tờ lộn hành chính này.)
- (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để điền đầy giấy tờ rườm rà.)
- (Trước khi có thể đi du lịch, phải lo đống giấy tờ thủ tục này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être noyé sous la paperasse": Bị chìm ngập trong đống giấy tờ, chỉ tình trạng có quá nhiều thủ tục giấy tờ phải xử lý.
- Les fonctionnaires sont souvent noyés sous la paperasse. (Các công chức thường bị chìm ngập trong đống giấy tờ.)
- "La paperasse administrative": Cụm từ thường dùng để chỉ cụ thể các loại giấy tờ, biểu mẫu, thủ tục hành chính.
- La paperasse administrative peut être très décourageante. (Thủ tục giấy tờ hành chính có thể rất nản lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Paperasserie (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là đống giấy tờ lộn xộn, phiền phức.
- Papier (danh từ giống đực): Tờ giấy, giấy tờ (nghĩa trung tính, rộng hơn).
- Document (danh từ giống đực): Tài liệu, văn bản (nghĩa trang trọng và thường có giá trị).
Từ đồng nghĩa
- Documents inutiles: Các tài liệu vô dụng.
- Formalités administratives: Các thủ tục hành chính.
- Dossier (danh từ giống đực): Hồ sơ (thường có tổ chức hơn).
Từ trái nghĩa
- Dématérialisation: Số hóa, việc chuyển đổi giấy tờ sang dạng điện tử.
- Simplicité administrative: Sự đơn giản hóa hành chính.
danh từ giống cái
- giấy lộn
- giấy tờ bề bộn