paperasse

Học thuật
Thân thiện
paperasse

Une employée trie une pile de paperasse sur son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giấy lộn, giấy tờ bề bộn: Chỉ một lượng lớn giấy tờ, tài liệu, thườngvô dụng, rườm rà, gây phiền phức lộn xộn. Từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự phiền toái của thủ tục hành chính.
Ví dụ sử dụng
  • (Tôi phải phân loại đống giấy tờ lộn hành chính này.)
  • (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để điền đầy giấy tờ rườm rà.)
  • (Trước khi có thể đi du lịch, phải lo đống giấy tờ thủ tục này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être noyé sous la paperasse": Bị chìm ngập trong đống giấy tờ, chỉ tình trạng quá nhiều thủ tục giấy tờ phải xử lý.
    • Les fonctionnaires sont souvent noyés sous la paperasse. (Các công chức thường bị chìm ngập trong đống giấy tờ.)
  • "La paperasse administrative": Cụm từ thường dùng để chỉ cụ thể các loại giấy tờ, biểu mẫu, thủ tục hành chính.
    • La paperasse administrative peut être très décourageante. (Thủ tục giấy tờ hành chính có thể rất nản lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paperasserie (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩađống giấy tờ lộn xộn, phiền phức.
  • Papier (danh từ giống đực): Tờ giấy, giấy tờ (nghĩa trung tính, rộng hơn).
  • Document (danh từ giống đực): Tài liệu, văn bản (nghĩa trang trọng thường giá trị).
Từ đồng nghĩa
  • Documents inutiles: Các tài liệu vô dụng.
  • Formalités administratives: Các thủ tục hành chính.
  • Dossier (danh từ giống đực): Hồ sơ (thường tổ chức hơn).
Từ trái nghĩa
  • Dématérialisation: Số hóa, việc chuyển đổi giấy tờ sang dạng điện tử.
  • Simplicité administrative: Sự đơn giản hóa hành chính.
paperasse

Une employée trie une pile de paperasse sur son bureau.

danh từ giống cái
  1. giấy lộn
  2. giấy tờ bề bộn

Từ gần giống

Từ chứa "paperasse"

Từ có nhắc đến "paperasse"