papetier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người làm giấy: Chỉ người thợ hoặc chủ xưởng sản xuất giấy.
- Người bán giấy: Chỉ người buôn bán các sản phẩm từ giấy, thường là chủ một cửa hàng văn phòng phẩm.
Tính từ:
- (Thuộc) giấy: Miêu tả những thứ có liên quan đến việc sản xuất, buôn bán hoặc đặc tính của giấy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mon grand-père était papetier dans une petite usine. (Ông tôi từng là người làm giấy trong một nhà máy nhỏ.)
- Je vais acheter des enveloppes chez le papetier du coin. (Tôi sẽ đi mua phong bì ở cửa hàng của người bán giấy ở góc phố.)
Tính từ:
- L'industrie papetière est très importante dans cette région. (Ngành công nghiệp (thuộc) giấy rất quan trọng ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Commerce papetier": hoạt động thương mại liên quan đến giấy và văn phòng phẩm.
- Il s'est lancé dans le commerce papetier. (Anh ấy đã bắt đầu dấn thân vào hoạt động thương mại giấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Papeterie (danh từ giống cái): nghề làm/bán giấy; nhà máy giấy; cửa hàng văn phòng phẩm.
- Elle a ouvert une papeterie près du lycée. (Cô ấy đã mở một cửa hàng văn phòng phẩm gần trường trung học.)
Từ đồng nghĩa
- Fabricant de papier: nhà sản xuất giấy (cho nghĩa "người làm giấy").
- Marchand de papier: người bán giấy (cho nghĩa "người bán giấy").
tính từ
- (thuộc) giấy
danh từ giống đực
- người làm giấy
- người bán giấy