papetier

Học thuật
Thân thiện
papetier

Le papetier vend du papier et des enveloppes dans sa boutique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người làm giấy: Chỉ người thợ hoặc chủ xưởng sản xuất giấy.
    • Người bán giấy: Chỉ người buôn bán các sản phẩm từ giấy, thườngchủ một cửa hàng văn phòng phẩm.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) giấy: Miêu tả những thứ liên quan đến việc sản xuất, buôn bán hoặc đặc tính của giấy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mon grand-père était papetier dans une petite usine. (Ông tôi từngngười làm giấy trong một nhà máy nhỏ.)
    • Je vais acheter des enveloppes chez le papetier du coin. (Tôi sẽ đi mua phong bìcửa hàng của người bán giấygóc phố.)
  • Tính từ:

    • L'industrie papetière est très importante dans cette région. (Ngành công nghiệp (thuộc) giấy rất quan trọngvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commerce papetier": hoạt động thương mại liên quan đến giấy văn phòng phẩm.
    • Il s'est lancé dans le commerce papetier. (Anh ấy đã bắt đầu dấn thân vào hoạt động thương mại giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Papeterie (danh từ giống cái): nghề làm/bán giấy; nhà máy giấy; cửa hàng văn phòng phẩm.
    • Elle a ouvert une papeterie près du lycée. ( ấy đã mở một cửa hàng văn phòng phẩm gần trường trung học.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de papier: nhà sản xuất giấy (cho nghĩa "người làm giấy").
  • Marchand de papier: người bán giấy (cho nghĩa "người bán giấy").
papetier

Le papetier vend du papier et des enveloppes dans sa boutique.

tính từ
  1. (thuộc) giấy
danh từ giống đực
  1. người làm giấy
  2. người bán giấy

Từ gần giống