papeterie

Học thuật
Thân thiện
papeterie

Une famille achète des cahiers et des stylos dans une papeterie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà máy giấy: Một cơ sở sản xuất công nghiệp nơi giấy được chế tạo từ nguyên liệu thô như gỗ hoặc giấy tái chế.
    • Nghề làm giấy: Ngành công nghiệp hoặc hoạt động chuyên sản xuất giấy.
    • Nghề buôn giấy: Hoạt động thương mại liên quan đến việc mua bán, phân phối giấy các sản phẩm từ giấy.
    • Cửa hàng giấy bút: Một cửa hàng bán lẻ chuyên cung cấp các mặt hàng văn phòng phẩm như giấy, bút, vở đồ dùng văn phòng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La grande papeterie près de la rivière emploie des centaines de personnes. (Nhà máy giấy lớn gần con sông tạo việc làm cho hàng trăm người.)
    • Il a hérité de son père le métier de la papeterie. (Anh ấy thừa kế nghề buôn giấy từ cha mình.)
    • Je vais à la papeterie du centre-ville pour acheter des cahiers et des stylos. (Tôi đến cửa hàng giấy búttrung tâm thành phố để mua vở bút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papeterie de luxe": Chỉ một cửa hàng văn phòng phẩm cao cấp, chuyên bán các sản phẩm giấy bút chất lượng cao, thường dùng cho mục đích quà tặng hoặc văn phòng sang trọng.
    • Elle a acheté du papier à lettres dans une papeterie de luxe. ( ấy đã mua giấy viết thưmột cửa hàng văn phòng phẩm cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Papetier, papetière (danh từ): Người làm giấy, người buôn bán giấy hoặc chủ cửa hàng văn phòng phẩm.

    • Le papetier m'a conseillé un très bon carnet. (Người chủ cửa hàng văn phòng phẩm đã gợi ý cho tôi một quyển sổ rất tốt.)
  • Papier (danh từ giống đực): Giấy. Đâysản phẩm chính liên quan đến "papeterie".

    • J'ai besoin de papier pour imprimer ce document. (Tôi cần giấy để in tài liệu này.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabrique de papier: Nhà máy giấy (đồng nghĩa với nghĩa "nhà máy giấy").
  • Commerce de papier: Nghề buôn bán giấy (đồng nghĩa với nghĩa "nghề buôn giấy").
  • Magasin de fournitures de bureau: Cửa hàng dụng cụ văn phòng (đồng nghĩa gần với nghĩa "cửa hàng giấy bút").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "papeterie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "papeterie".

papeterie

Une famille achète des cahiers et des stylos dans une papeterie.

danh từ giống cái
  1. nhà máy giấy
  2. nghề làm giấy
  3. nghề buôn giấy
  4. cửa hàng giấy bút

Từ gần giống