papilionaceous

/pə,piliə'neiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
papilionaceous

A botanist points out a papilionaceous flower in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc họ cánh bướm, thuộc họ đậu: Dùng trong thực vật học để chỉ các loài thực vật thuộc họ Fabaceae (họ Đậu), đặc biệt những loài hoa với cấu trúc đặc trưng giống cánh bướm.
    • tràng hoa dạng cánh bướm: Mô tả cấu trúc hoa đặc biệt với một cánh lớn (cờ), hai cánh bên (cánh) hai cánh dưới hợp nhất tạo thành thuyền, giống hình một con bướm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Peas and beans have papilionaceous flowers. (Hoa đậu Lan đậu cấu trúc hoa dạng cánh bướm.)
    • The papilionaceous corolla is a key characteristic of many legumes. (Tràng hoa dạng cánh bướm đặc điểm chính của nhiều loài cây họ đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc mô tả chuyên môn để phân biệt kiểu hoa này với các kiểu hoa khác.
    • The subfamily Faboideae is known for its papilionaceous blossoms. (Phân họ Faboideae được biết đến với những bông hoa cấu trúc cánh bướm.)
Biến thể từ gần giống
  • Papilionoid (tính từ): Có nghĩa tương tự, cũng dùng để chỉ đặc điểm hoa hoặc thực vật thuộc nhóm này.
    • Papilionoid legumes are ecologically important. (Các loài đậu hoa dạng bướm quan trọng về mặt sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Butterfly-shaped (dạng cánh bướm): Mô tả hình dáng chung, nhưng ít chuyên môn hơn.
  • Fabaceous (thuộc họ đậu): Chỉ thuộc tính họ, không nhất thiết nhấn mạnh vào hình dáng hoa.
papilionaceous

A botanist points out a papilionaceous flower in the garden.

tính từ (thực vật học)
  1. (thuộc) họ cánh bướm, (thuộc) họ đậu
  2. tràng cánh bướm (hoa)