papotage

Học thuật
Thân thiện
papotage

Deux amies s'assoient sur un banc pour un petit papotage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nói chuyện phiếm: Chỉ hành động trò chuyện về những chủ đề nhẹ nhàng, không quan trọng, thường để giải trí hoặc giết thời gian.
    • Chuyện phiếm: Bản thân nội dung của cuộc trò chuyện đó, những lời nói tầm phào, không giá trị thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le papotage autour de la machine à café dure depuis une heure. (Cuộc nói chuyện phiếm quanh máy pha phê đã kéo dài một tiếng đồng hồ rồi.)
    • Elle aime le papotage avec ses voisines. ( ấy thích chuyện phiếm với các bà hàng xóm.)
    • Arrête ton papotage et concentre-toi sur ton travail ! (Ngừng chuyện phiếm của anh lại tập trung vào công việc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être porté sur le papotage": khuynh hướng thích nói chuyện phiếm.

    • Ma tante est très portée sur le papotage. ( của tôi rất thích nói chuyện phiếm.)
  • "se perdre dans des papotages": sa đà vào những cuộc nói chuyện phiếm vô bổ.

    • Ils se sont perdus dans des papotages et ont oublié l'heure. (Họ đã sa đà vào những chuyện phiếm quên mất giờ giấc.)
Biến thể từ gần giống
  • Papoter (động từ, thân mật): nói chuyện phiếm, tán gẫu.

    • Elles ont papoté toute la soirée. (Họ đã tán gẫu suốt cả buổi tối.)
  • Bavardage (danh từ giống đực): sự nói nhiều, chuyện tầm phào. (Gần nghĩa nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực hơn một chút so với "papotage").

    • Le bavardage en classe est interdit. (Nói chuyện trong lớp học bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bavardage: chuyện tầm phào, nói chuyện.
  • Cancan (thân mật): chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào.
  • Commérage: chuyện ngồi lê đôi mách (thường mang nghĩa xấu).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du papotage !": Đó chỉchuyện phiếm thôi! (Dùng để phủ nhận giá trị của một thông tin hoặc một cuộc nói chuyện).
    • Ne l'écoute pas, c'est du papotage ! (Đừng nghe anh ta, đó chỉchuyện phiếm thôi!)
papotage

Deux amies s'assoient sur un banc pour un petit papotage.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự nói chuyện phiếm
  2. chuyện phiếm

Từ có nhắc đến "papotage"