paprika

/'pæprikə/
Học thuật
Thân thiện
paprika

A chef sprinkles paprika onto a bowl of soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ớt bột, ớt cựa : Một loại gia vị màu đỏ cam, được làm từ ớt chuông (ớt ngọt) khô, xay nhuyễn thành bột. vị ngọt nhẹ, thơm thường không cay hoặc rất ít cay.
    • Cây ớt chuông: Tên gọi chỉ loại cây trồng cho quả ớt to, vỏ dày, thường hình chuông, nguyên liệu chính để sản xuất bột paprika.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ gia vị):

    • Add a teaspoon of paprika to the soup for color and flavor. (Thêm một thìa cà phê ớt bột paprika vào súp để tạo màu hương vị.)
    • Hungarian goulash is famous for its use of paprika. (Món goulash Hungary nổi tiếng nhờ việc sử dụng ớt bột paprika.)
  • Danh từ (chỉ cây/quả):

    • The paprika in our garden is ready to harvest. (Cây ớt chuông paprika trong vườn chúng tôi đã sẵn sàng để thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smoked paprika" (paprika hun khói): Một loại paprika đặc biệt được hun khói, mang lại hương vị đậm đà, thường được dùng trong các món nướng hoặc hầm.
    • The recipe calls for a pinch of smoked paprika. (Công thức yêu cầu một nhúm ớt bột paprika hun khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell pepper / Sweet pepper (ớt chuông, ớt ngọt): Tên gọi chung cho loại quả tươi nguyên liệu chính làm ra bột paprika.
  • Cayenne pepper (ớt cayenne): Một loại ớt bột cay, khác biệt với paprika thường vị ngọt ít cay.
Từ đồng nghĩa
  • Red pepper powder: Bột ớt đỏ (cách gọi chung, có thể chỉ các loại ớt bột khác).
  • Sweet pepper powder: Bột ớt ngọt.
paprika

A chef sprinkles paprika onto a bowl of soup.

danh từ
  1. ớt cựa

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "paprika"