papulae

/'pæpjulə/ Cách viết khác : (papule) /'pæpju:l/
Học thuật
Thân thiện
papulae

A scientist examines the papulae on a starfish under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: papulae):
    • Nốt nhú: Trong sinh vật học, đặc biệt giải phẫu động vật học, "papulae" chỉ những cấu trúc nhỏ, nhô lên giống như nốt, thường trên bề mặt da hoặc của một số sinh vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The starfish breathes through its skin using tiny papulae. (Sao biển thở qua da bằng những nốt nhú nhỏ.)
    • Under the microscope, we observed the papulae on the surface of the sea cucumber. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy các nốt nhú trên bề mặt của con hải sâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc y học chuyên ngành để mô tả các đặc điểm giải phẫu cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Papule (danh từ, số ít): Một nốt nhú, một sẩn nhỏ trên da.
    • A papule is a small, raised bump on the skin. (Một papule một nốt sần nhỏ, nổi lên trên da.)
Từ đồng nghĩa
  • Nodule (danh từ): Hạch nhỏ, nốt nhỏ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
  • Protuberance (danh từ): Chỗ lồi ra, chỗ nhô lên (nghĩa rộng hơn).
papulae

A scientist examines the papulae on a starfish under a microscope.

danh từ, số nhiều papulae /'pæpjuli:/
  1. (sinh vật học) nốt nhú

Từ gần giống