paquebot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tàu (chở) khách: Một con tàu lớn, thường là tàu biển, được thiết kế chủ yếu để vận chuyển hành khách trên các tuyến đường dài, thay vì chở hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le paquebot a quitté le port de Marseille. (Con tàu khách đã rời cảng Marseille.)
- Ils ont traversé l'Atlantique à bord d'un paquebot de luxe. (Họ đã vượt Đại Tây Dương trên một con tàu khách sang trọng.)
- Le paquebot "France" était célèbre. (Con tàu khách "France" rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "paquebot postal": tàu thư (tàu chở thư và hành khách).
- Au XIXe siècle, les paquebots postaux assuraient la liaison avec les colonies. (Vào thế kỷ 19, các tàu thư đảm bảo kết nối với các thuộc địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bateau (n.m): tàu, thuyền (từ chung chung cho mọi loại tàu thuyền).
- Navire (n.m): tàu thủy, tàu biển (từ trang trọng hơn, chỉ tàu có kích thước lớn).
- Liner (n.m): từ tiếng Anh, thường dùng để chỉ tàu chở khách cỡ lớn, đặc biệt trên các tuyến đường cố định.
- Croiseur (n.m): tàu tuần dương (tàu chiến) hoặc tàu du lịch (trong ngữ cảnh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Bateau à passagers: tàu chở hành khách.
- Navire de ligne: tàu chạy tuyến (trong lịch sử hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'paquebot')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'paquebot')