parabase

Học thuật
Thân thiện
parabase

Le chœur s'adresse directement au public dans une parabase de la comédie antique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời ngỏ ý (của tác giả bản kịch qua miệng người dẫn hát): Trong kịch cổ Hy Lạp, đâymột đoạn độc thoại hoặc một bài phát biểu trực tiếp từ diễn viên (thườngngười dẫn huy của hợp xướng) đến khán giả, trong đó tác giả bản kịch bày tỏ ý kiến cá nhân, quan điểm hoặc bình luận về các vấn đề xã hội, chính trị đương thời, tạm thời tách khỏi cốt truyện chính của vở kịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La parabase est un élément caractéristique de la comédie ancienne d'Aristophane. (Lời ngỏ ýmột yếu tố đặc trưng trong hài kịch cổ của Aristophane.)
    • Dans cette parabase, l'auteur critique vivement la politique de la cité. (Trong lời ngỏ ý này, tác giả chỉ trích mạnh mẽ chính sách của thành bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La parabase aristophanique": Lời ngỏ ý theo phong cách của Aristophane, thường mang tính châm biếm trực tiếp.

    • La parabase aristophanique est souvent un moment de satire sociale intense. (Lời ngỏ ý kiểu Aristophane thườngkhoảnh khắc của sự châm biếm xã hội mãnh liệt.)
  • "Interrompre l'action par une parabase": Tạm ngưng hành động kịch bằng một lời ngỏ ý.

    • Le dramaturge interrompt l'action par une parabase pour s'adresser au public. (Nhà soạn kịch tạm ngưng hành động bằng một lời ngỏ ý để nói chuyện với khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Parabatique (adj): thuộc về hoặc tính chất của lời ngỏ ý (parabase).
    • Un discours parabatique. (Một bài phát biểu mang tính chất ngỏ ý trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Digression (n): sự lạc đề, đoạn văn đi chệch khỏi chủ đề chính (có thể chức năng tương tự trong ngữ cảnh văn học).
  • Aparté (n): lời nói riêng (trong kịch, khi diễn viên nói trực tiếp với khán giả các diễn viên khác trên sân khấu được coi là không nghe thấy).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "parabase" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nghiên cứu sân khấu cổ điển, đặc biệtkịch Hy Lạp cổ đại. không phảimột từ thông dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Khái niệm này gắn liền với cấu trúc của hài kịch cổ Hy Lạp (Ancienne Comédie), đặc biệt trong các tác phẩm của nhà soạn kịch Aristophane.
parabase

Le chœur s'adresse directement au public dans une parabase de la comédie antique.

danh từ giống cái
  1. (sử học) lời ngỏ ý (của tác giả bản kịch qua miệng người dẫn hát)

Từ gần giống