parabiose

Học thuật
Thân thiện
parabiose

Deux organismes vivent en parabiose dans un laboratoire de recherche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lối ghép cận sinh: Trong sinh vật học, "parabiose" là một phương pháp thí nghiệm trong đó hai cá thể sống được ghép phẫu thuật với nhau để chia sẻ hệ tuần hoàn máu, nhằm nghiên cứu các tác động qua lại về sinhhoặc miễn dịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La parabiose est une technique utilisée pour étudier les effets du vieillissement. (Lối ghép cận sinhmột kỹ thuật được sử dụng để nghiên cứu các tác động của sự lão hóa.)
    • Les chercheurs ont réalisé une parabiose entre deux souris. (Các nhà nghiên cứu đã thực hiện lối ghép cận sinh giữa hai con chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En parabiose": ở trạng thái ghép cận sinh.
    • Les deux organismes en parabiose partagent leur circulation sanguine. (Hai sinh vậttrạng thái ghép cận sinh chia sẻ hệ tuần hoàn máu của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parabiotique (adj): thuộc về lối ghép cận sinh.
    • Une expérience parabiotique. (Một thí nghiệm thuộc về lối ghép cận sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Greffe parabiose: ghép cận sinh (cách diễn đạt mô tả cùng một kỹ thuật).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành sinh học, y học, chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh nghiên cứu khoa học học thuật.
parabiose

Deux organismes vivent en parabiose dans un laboratoire de recherche.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) lối ghép cận sinh

Từ gần giống