parabola
/pə'ræbələ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường Parabol: Trong toán học, đây là một đường cong phẳng, đối xứng, có hình dạng giống như một cung mở. Nó là tập hợp tất cả các điểm trong mặt phẳng cách đều một điểm cố định (tiêu điểm) và một đường thẳng cố định (đường chuẩn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The path of a thrown ball approximates a parabola. (Quỹ đạo của một quả bóng được ném ra xấp xỉ một đường parabol.)
- The satellite dish has a parabolic shape to focus signals. (Chiếc chảo vệ tinh có hình dạng parabol để hội tụ tín hiệu.)
- In algebra, we learned to graph the equation of a parabola. (Trong đại số, chúng tôi học cách vẽ đồ thị phương trình của một đường parabol.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Parabola thường được mô tả bằng phương trình bậc hai tiêu chuẩn: ( y = ax^2 + bx + c ).
- Trong vật lý, chuyển động của một vật bị ném (bỏ qua lực cản không khí) sẽ tạo thành một parabola.
- Trong kỹ thuật và kiến trúc, hình dạng parabolic được sử dụng trong thiết kế cầu, đèn pha và ăng-ten để tập trung sóng hoặc phân bổ lực.
Biến thể và từ liên quan
- Parabolic (tính từ): có hình dạng parabol hoặc liên quan đến parabol.
- a parabolic mirror (gương parabolic)
- Paraboloid (danh từ): Mặt paraboloid, một bề mặt 3 chiều tạo ra bằng cách quay một parabol quanh trục đối xứng của nó.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong toán học. Có thể mô tả là "một loại đường cong hình nón" (a type of conic section).
Cụm từ liên quan
- Vertex of a parabola: Đỉnh của parabol (điểm cao nhất hoặc thấp nhất trên đường cong).
- Axis of symmetry of a parabola: Trục đối xứng của parabol (đường thẳng chia parabol thành hai nửa đối xứng).
- Focus of a parabola: Tiêu điểm của parabol.
- Directrix of a parabola: Đường chuẩn của parabol.
danh từ
- (toán học) Parabôn