parabolique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hình parabôn, có dạng parabôn: "parabolique" mô tả đặc điểm liên quan đến hoặc có hình dạng của một đường cong parabôn, một đường cong toán học đặc biệt.
- (Vật lý) Liên quan đến chuyển động parabôn: Dùng để mô tả quỹ đạo của một vật thể chuyển động theo hình parabôn, như một vật bị ném trong trường trọng lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La trajectoire de la balle est parabolique. (Quỹ đạo của quả bóng là hình parabôn.)
- Une courbe parabolique est symétrique. (Một đường cong parabôn thì đối xứng.)
- Ils ont installé une antenne parabolique sur le toit. (Họ đã lắp một ăng-ten parabôn trên mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ligne parabolique": đường parabôn. Đây là thuật ngữ hình học chỉ đường cong cụ thể.
- Le miroir a une ligne parabolique parfaite. (Chiếc gương có một đường parabôn hoàn hảo.)
"Antenne parabolique": ăng-ten parabôn (chảo vệ tinh). Đây là một thiết bị thu sóng có hình dạng chảo parabôn.
- L'antenne parabolique capte les signaux satellites. (Ăng-ten parabôn thu tín hiệu vệ tinh.)
Biến thể và từ gần giống
Parabole (danh từ giống cái):
- Đường parabôn: Đường cong toán học.
- Câu chuyện ngụ ngôn, dụ ngôn: Một câu chuyện ngắn mang tính ẩn dụ, giáo huấn.
Paraboliquement (trạng từ): một cách có hình parabôn, theo quỹ đạo parabôn.
- Le projectile est tombé paraboliquement. (Viên đạn rơi theo quỹ đạo parabôn.)
Từ đồng nghĩa
- En forme de parabole: có hình dạng parabôn.
- Courbe (tính từ/ danh từ): cong / đường cong (nghĩa rộng hơn, không đặc thù bằng "parabolique").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "parabolique")
tính từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng)
- xem parabole
- xem parabole
- Ligne paraboliqueđường parabôn
- Antenne paraboliqueanten parabôn