parachuter
/'pærəʃu:tə/ Cách viết khác : (parachute-jumper) /'pærəʃu:t,dʤʌmpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhảy dù: Một người thực hiện hành động nhảy từ máy bay hoặc một độ cao lớn và sử dụng dù để hạ cánh an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The experienced parachuter landed perfectly in the field. (Người nhảy dù kinh nghiệm đã hạ cánh hoàn hảo trên cánh đồng.)
- She trained for months to become a certified parachuter. (Cô ấy đã tập luyện hàng tháng trời để trở thành một người nhảy dù được cấp chứng chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Military parachuter": người nhảy dù quân sự, thường là lính dù.
- The military parachuters were deployed behind enemy lines. (Những người nhảy dù quân sự đã được triển khai phía sau chiến tuyến của địch.)
"Recreational parachuter": người nhảy dù giải trí, thực hiện như một môn thể thao.
- As a recreational parachuter, he jumps every weekend. (Là một người nhảy dù giải trí, anh ấy nhảy mỗi cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Parachutist (n): người nhảy dù (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The parachutist checked his equipment before the jump. (Người nhảy dù kiểm tra thiết bị của mình trước cú nhảy.)
Skydiver (n): người nhảy dù thể thao, thường nhảy từ độ cao lớn và thực hiện các động tác tự do trước khi mở dù.
- The skydiver performed amazing aerial maneuvers. (Người nhảy dù thể thao đã thực hiện những động tác trên không đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Parachutist: người nhảy dù.
- Skydiver: người nhảy dù thể thao.
- Jumper: người nhảy (nghĩa rộng, có thể chỉ người nhảy dù trong ngữ cảnh cụ thể).