parachuter

/'pærəʃu:tə/ Cách viết khác : (parachute-jumper) /'pærəʃu:t,dʤʌmpə/
Học thuật
Thân thiện
parachuter

Un soldat se prépare à parachuter depuis un avion.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thả , cho nhảy dù: Hành động thả người hoặc vật từ máy bay xuống bằng .
    • (Thân mật) Bất ngờ đề bạt, đưa đột ngột vào vị trí: Cách nói ẩn dụ, chỉ việc bổ nhiệm ai đó vào một chức vị một cách đột ngột, không theo quy trình thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'armée a décidé de parachuter des vivres dans la zone sinistrée. (Quân đội quyết định thả lương thực xuống vùng bị thiên tai.)
    • Le PDG a été parachuté dans l'entreprise pour la redresser. (Vị tổng giám đốc đã được bổ nhiệm đột ngột vào công ty để vực dậy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire parachuter": Được bổ nhiệm đột ngột vào một vị trí (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự áp đặt từ bên ngoài).
    • Il s'est fait parachuter au poste de directeur sans aucune consultation. (Anh ta được đưa đột ngột vào vị trí giám đốc không bất kỳ cuộc tham vấn nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Parachutage (danh từ): Hành động thả ; sự bổ nhiệm đột ngột.

    • Le parachutage de médicaments était nécessaire. (Việc thả thuốc mencần thiết.)
    • Son parachutage dans l'équipe a créé des tensions. (Việc bổ nhiệm đột ngột anh ta vào đội đã gây ra căng thẳng.)
  • Parachutiste (danh từ): Người nhảy dù; (nghĩa bóng) người được bổ nhiệm đột ngột.

    • Les parachutistes sont prêts à sauter. (Những lính nhảy dù đã sẵn sàng.)
    • C'est un parachutiste politique. (Đómột người được bổ nhiệm đột ngột từ chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Larguer (động từ): Thả, ném xuống (từ máy bay). (Chỉ dùng cho nghĩa thả vật chất).
  • Nommer (động từ): Bổ nhiệm. (Nghĩa trung lập, không mang sắc thái đột ngột hay áp đặt như "parachuter").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Être parachuté quelque part: Được đặt/đưa vào đâu đó một cách đột ngột không tự nhiên.
    • Ce manager a été parachuté de Paris. (Người quảnnày được cử đột ngột từ Paris đến.)
parachuter

Un soldat se prépare à parachuter depuis un avion.

ngoại động từ
  1. thả
    • Parachuter des soldats
      cho binh lính nhảy dù xuống
  2. (thân mật) bất ngờ đề bạt (ai) vào một chức vị

Từ gần giống