paradisier

Học thuật
Thân thiện
paradisier

Un paradisier mâle déploie ses plumes colorées pour attirer une femelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim seo cờ: Một loài chim thuộc họ Paradisaeidae, nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ những điệu múa tán tỉnh phức tạp của con trống. Chúng thường sốngcác khu rừng nhiệt đới như New Guinea miền đông Australia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le paradisier est célèbre pour son plumage magnifique. (Chim seo cờ nổi tiếng với bộ lông tuyệt đẹp.)
    • Nous avons observé un paradisier mâle pendant sa parade nuptiale. (Chúng tôi đã quan sát một con chim seo cờ trống trong màn trình diễn tán tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oiseau de paradis": Một tên gọi khác, mang tính trang trọng hoặc văn học hơn, cho cùng loài chim này.
    • Les oiseaux de paradis sont parmi les créatures les plus étonnantes de la nature. (Những chú chim thiên đườngmột trong những sinh vật tuyệt vời nhất của tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Paradis (danh từ giống đực): Thiên đường, cảnh đẹp như thiên đường.
    • Cette île est un vrai paradis. (Hòn đảo này đúngmột thiên đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Oiseau de paradis: Chim thiên đường (tên gọi khác).
  • Oiseau des paradis: Chim thiên đường (biến thể cách viết).
paradisier

Un paradisier mâle déploie ses plumes colorées pour attirer une femelle.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim seo cờ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "paradisier"