parados
/'pærədɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Bờ lưng: Một bờ cao hoặc công sự được xây dựng dọc theo phía sau của một con hào hoặc vị trí phòng thủ, nhằm bảo vệ lực lượng phòng thủ khỏi hỏa lực hoặc mảnh đạn từ phía sau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers took cover behind the parados. (Những người lính ẩn nấp phía sau bờ lưng.)
- The trench was fortified with a strong parados. (Chiến hào được củng cố bằng một bờ lưng kiên cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt liên quan đến chiến tranh chiến hào (như Thế chiến thứ nhất).
- The design of the parados was crucial for protecting troops from shell bursts behind their position. (Thiết kế của bờ lưng là rất quan trọng để bảo vệ binh lính khỏi những quả đạn pháo nổ phía sau vị trí của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Parapet (danh từ): Bờ mặt, bờ trước. Một bức tường thấp hoặc công sự ở mép trước của một chiến hào hoặc trên tường thành để che chắn cho quân phòng thủ.
- Trench (danh từ): Chiến hào, đường hào.
Từ đồng nghĩa
- Rear parapet: Bờ mặt phía sau (cách giải thích mô tả).
- Traverse (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Tường ngăn trong chiến hào, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Lưu ý
- "Parados" là một thuật ngữ chuyên ngành hẹp. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch trực tiếp là "bờ lưng" và hầu như chỉ xuất hiện trong các tài liệu, mô tả hoặc nghiên cứu về công sự và chiến tranh chiến hào.
danh từ
- (quân sự) bờ lưng (bờ cao dọc phía sau hào)