paradise

/'pærədaiz/
Học thuật
Thân thiện
paradise

The children imagined paradise as a beautiful garden with a gentle river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiên đường, nơi cực lạc: Một nơi hoặc trạng thái hạnh phúc hoàn hảo, hòa bình vui sướng tuyệt đối, thường được liên tưởng đến nơicủa linh hồn người tốt sau khi chết trong một số tôn giáo.
    • Vườn địa đàng, lạc viên: Một nơi có vẻ đẹp tự nhiên tuyệt vời yên bình, giống như khu vườn lý tưởng.
    • (Thông tục) Tầng cao nhất, tầng thượng: Tầng trên cùng trong một nhà hát hoặc rạp chiếu phim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many religions describe paradise as a place of eternal peace. (Nhiều tôn giáo mô tả thiên đường một nơi của sự bình an vĩnh cửu.)
    • This secluded beach is a true paradise for nature lovers. (Bãi biển hẻo lánh này một thiên đường thực sự cho những người yêu thiên nhiên.)
    • We bought cheap tickets for the paradise, but the view was still great. (Chúng tôi mua rẻ cho tầng thượng, nhưng tầm nhìn vẫn rất tuyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fool's paradise": Hạnh phúc bánh vẽ, hạnh phúc ảo tưởng dựa trên sự thiếu hiểu biết hoặc phớt lờ sự thật.

    • He's living in a fool's paradise if he thinks he can pass the exam without studying. (Anh ta đang sống trong hạnh phúc bánh vẽ nếu nghĩ rằng mình có thể vượt qua kỳ thi không cần học.)
  • "Earthly paradise": Lạc viên, một nơi trên trái đất có vẻ đẹp sự yên bình lý tưởng, giống như thiên đường.

    • The valley, with its lush gardens and clear streams, was their earthly paradise. (Thung lũng, với những khu vườn tươi tốt dòng suối trong vắt, lạc viên của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Paradisiacal / Paradisaical (tính từ): Thuộc về hoặc giống như thiên đường, cực kỳ đẹp đẽ hạnh phúc.
    • They spent their honeymoon on a paradisiacal island. (Họ đã trải qua tuần trăng mật trên một hòn đảo tựa thiên đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Heaven: Thiên đường, thiên quốc.
  • Utopia: Xã hội không tưởng, nơi lý tưởng.
  • Eden: Vườn Địa đàng (theo Kinh Thánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "paradise")

Thành ngữ liên quan
  • A paradise on earth: Một thiên đường trên mặt đất.

    • After years of hard work, their countryside home became a paradise on earth. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, ngôi nhà ở nông thôn của họ đã trở thành một thiên đường trên mặt đất.)
  • To be in paradise: Cực kỳ hạnh phúc, như đangtrên thiên đường.

    • Surrounded by books and quiet, she was in paradise. (Được bao quanh bởi sách sự yên tĩnh, ấy như đangtrên thiên đường.)
paradise

The children imagined paradise as a beautiful garden with a gentle river.

danh từ
  1. thiên đường, nơi cực lạc
  2. lạc viên ((cũng) earthly paradise)
  3. vườn thú
  4. (từ lóng) tầng thượng, tầng trêm cùng (nhà hát)

Idioms

  • fool's paradise
    hạnh phúc bánh vẽ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "paradise"

Từ có nhắc đến "paradise"