paradoxical

/,pærə'dɔksikəl/
Học thuật
Thân thiện
paradoxical

It is paradoxical that standing still can be more tiring than walking.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghịch lý, ngược đời: Mô tả một tình huống, sự kiện hoặc tuyên bố có vẻ mâu thuẫn, trái ngược với lẽ thường hoặc với những được mong đợi, nhưng vẫn có thể đúng hoặc chứa đựng một sự thật sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It is paradoxical that reducing spending sometimes leads to less savings. (Thật nghịch lý khi việc giảm chi tiêu đôi khi lại dẫn đến ít tiết kiệm hơn.)
    • He found himself in a paradoxical situation where telling the truth would cause more harm than good. (Anh ấy thấy mình trong một tình huống ngược đời, khi nói sự thật sẽ gây hại nhiều hơn lợi.)
    • The paradoxical effect of the medicine was that it made her more anxious before it calmed her down. (Hiệu ứng nghịch lý của thuốc khiến ấy lo lắng hơn trước khi làm ấy bình tĩnh lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paradoxical intention": Một kỹ thuật trong liệu pháp tâm lý, yêu cầu một người cố ý thực hiện hoặc mong muốn điều họ sợ hãi, để giảm bớt lo lắng về .

    • The therapist used paradoxical intention to treat his fear of insomnia by telling him to try to stay awake. (Nhà trị liệu đã sử dụng ý định nghịch lý để điều trị nỗi sợ mất ngủ của anh ta bằng cách bảo anh ta cố gắng thức.)
  • "Paradoxical reaction": Một phản ứng với một chất (như thuốc) trái ngược với tác dụng dự kiến.

    • Some children have a paradoxical reaction to sedatives, becoming more agitated instead of sleepy. (Một số trẻ em phản ứng nghịch lý với thuốc an thần, trở nên kích động hơn thay vì buồn ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Paradox (danh từ): Nghịch lý, điều ngược đời.

    • The "liar paradox" is a classic example in logic. (Nghịch lý "kẻ nói dối" một dụ kinh điển trong logic.)
  • Paradoxically (trạng từ): Một cách nghịch lý.

    • Paradoxically, his strict rules gave his children a greater sense of freedom. (Một cách nghịch lý, những quy tắc nghiêm ngặt của ông lại cho con cái ông cảm giác tự do hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Contradictory: Mâu thuẫn, trái ngược.
  • Ironic: Trớ trêu, mỉa mai (thường liên quan đến kết quả trái ngược với dự định).
  • Oxymoronic: tính chất oxymoron (kết hợp hai từ trái nghĩa, dụ: "im lặng ồn ào").
Từ trái nghĩa
  • Logical: Hợp , logic.
  • Consistent: Nhất quán.
  • Straightforward: Đơn giản, dễ hiểu, rõ ràng.
Các cụm từ liên quan
  • "Seemingly paradoxical": Có vẻ nghịch lý.

    • The advice was seemingly paradoxical, but it proved to be very effective. (Lời khuyên có vẻ nghịch lý, nhưng tỏ ra rất hiệu quả.)
  • "Inherently paradoxical": Vốn nghịch lý, mang tính nghịch lý cố hữu.

    • The concept of time travel is inherently paradoxical. (Khái niệm du hành thời gian vốn nghịch lý.)
paradoxical

It is paradoxical that standing still can be more tiring than walking.

tính từ
  1. ngược đời, nghịch lý

Từ đồng nghĩa