paradoxal
Học thuậtThân thiện
Un esprit paradoxal peut trouver une solution là où les autres ne voient que des problèmes.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngược đời, nghịch lý: Dùng để mô tả một sự việc, ý kiến, hoặc tình huống có vẻ mâu thuẫn với lẽ thường hoặc với những gì được chấp nhận, nhưng vẫn có thể đúng hoặc tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa conclusion semble paradoxale. (Kết luận của anh ấy có vẻ ngược đời.)
- C'est une situation paradoxale où les plus riches paient le moins d'impôts. (Đó là một tình huống nghịch lý khi những người giàu nhất lại trả ít thuế nhất.)
- Il a un humour paradoxal. (Anh ấy có khiếu hài hước ngược đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Effet paradoxal": Hiệu ứng ngược đời, kết quả trái ngược với dự định.
- La sévérité de la punition a eu un effet paradoxal en renforçant la rébellion. (Sự nghiêm khắc của hình phạt đã có một hiệu ứng ngược đời là củng cố thêm tinh thần nổi loạn.)
"De manière paradoxale": Một cách nghịch lý, trái ngược.
- De manière paradoxale, le silence peut être plus éloquent que les mots. (Một cách nghịch lý, sự im lặng có thể hùng biện hơn lời nói.)
Biến thể và từ gần giống
Paradoxalement (phó từ): một cách nghịch lý, ngược đời.
- Paradoxalement, il se sent plus libre en prison. (Nghịch lý thay, anh ta cảm thấy tự do hơn khi ở trong tù.)
Paradoxe (danh từ): nghịch lý, điều ngược đời.
- Le "paradoxe du menteur" est célèbre en philosophie. ("Nghịch lý kẻ nói dối" nổi tiếng trong triết học.)
Từ đồng nghĩa
- Contradictoire: mâu thuẫn, trái ngược.
- Illogique: phi lý, không hợp logic.
- Aberrant: dị thường, kỳ quặc.
Từ trái nghĩa
- Logique: hợp lý, logic.
- Normal: bình thường.
- Cohérent: mạch lạc, nhất quán.
Thành ngữ liên quan
- Être en situation paradoxale: Ở trong một tình thế nghịch lý.
- Le médecin fumeur est en situation paradoxale. (Người bác sĩ hút thuốc đang ở trong một tình thế nghịch lý.)
Un esprit paradoxal peut trouver une solution là où les autres ne voient que des problèmes.
tính từ
- ngược đời
- Esprit paradoxalđầu óc ngược đời