paraffiné

Học thuật
Thân thiện
paraffiné

Le papier paraffiné protège les aliments dans la boîte à goûter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phết parafin, được tráng parafin: Mô tả một vật (thườnggiấy, vải hoặc một bề mặt) đã được xửbằng cách phủ lên một lớp parafin để tính chống thấm nước, chống ẩm.
Ví dụ sử dụng
  • (Phô mai thường được gói trong giấy tráng parafin.)
  • (Những chiếc hộp các-tông tráng parafin nàytưởng cho việc vận chuyển sản phẩm tươi sống.)
  • (Một tấm vải tráng parafin được dùng để bảo vệ dụng cụ cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papier paraffiné"một cụm danh từ phổ biến, chỉ một loại giấy đặc biệt đã được tráng parafin, thường dùng trong đóng gói thực phẩm.
    • Pour conserver le gâteau, enveloppez-le dans du papier paraffiné. (Để bảo quản bánh, hãy gói trong giấy tráng parafin.)
Biến thể từ gần giống
  • Paraffine (nữ tính, danh từ): Parafin, một loại sáp nguồn gốc từ dầu mỏ, dùng để chống thấm, làm nến, v.v.
  • Paraffiner (động từ): Phết parafin, tráng parafin lên một vật đó.
    • Il faut paraffiner le tissu pour le rendre imperméable. (Cần phải tráng parafin lên vải để làm cho không thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Imperméabilisé (à la paraffine): Được làm cho không thấm nước (bằng parafin).
  • Enduit (de paraffine): Được phủ (một lớp parafin).
Từ trái nghĩa
  • Poreux: lỗ rỗng, thấm nước.
  • Absorbant: tính thấm hút.
paraffiné

Le papier paraffiné protège les aliments dans la boîte à goûter.

tính từ
  1. phết parafin, tráng parafin
    • Papier paraffiné
      giấy tráng parafin

Từ gần giống

Từ chứa "paraffiné"