paraffiné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được phết parafin, được tráng parafin: Mô tả một vật (thường là giấy, vải hoặc một bề mặt) đã được xử lý bằng cách phủ lên một lớp parafin để có tính chống thấm nước, chống ẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Phô mai thường được gói trong giấy tráng parafin.)
- (Những chiếc hộp các-tông tráng parafin này lý tưởng cho việc vận chuyển sản phẩm tươi sống.)
- (Một tấm vải tráng parafin được dùng để bảo vệ dụng cụ cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Papier paraffiné" là một cụm danh từ phổ biến, chỉ một loại giấy đặc biệt đã được tráng parafin, thường dùng trong đóng gói thực phẩm.
- Pour conserver le gâteau, enveloppez-le dans du papier paraffiné. (Để bảo quản bánh, hãy gói nó trong giấy tráng parafin.)
Biến thể và từ gần giống
- Paraffine (nữ tính, danh từ): Parafin, một loại sáp có nguồn gốc từ dầu mỏ, dùng để chống thấm, làm nến, v.v.
- Paraffiner (động từ): Phết parafin, tráng parafin lên một vật gì đó.
- Il faut paraffiner le tissu pour le rendre imperméable. (Cần phải tráng parafin lên vải để làm cho nó không thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
- Imperméabilisé (à la paraffine): Được làm cho không thấm nước (bằng parafin).
- Enduit (de paraffine): Được phủ (một lớp parafin).
Từ trái nghĩa
- Poreux: Có lỗ rỗng, thấm nước.
- Absorbant: Có tính thấm hút.
tính từ
- phết parafin, tráng parafin
- Papier paraffinégiấy tráng parafin